sectility

/sek'tiliti/
Học thuật
Thân thiện
sectility

A geologist demonstrates the sectility of a mineral sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể cắt ra được: Đây đặc tính của một vật liệu (thường kim loại hoặc khoáng vật) cho phép có thể bị cắt thành các lát mỏng bằng một lưỡi dao sắc không bị vỡ vụn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gold has a high degree of sectility, which allows it to be hammered into thin sheets. (Vàng tính cắt được cao, cho phép được dát thành những mỏng.)
    • Sectility is one of the key properties that distinguish native metals from other minerals. (Tính cắt được một trong những đặc tính chính để phân biệt kim loại tự sinh với các khoáng vật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất khoáng vật học: "sectility" một thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một đặc tính vật của khoáng vật, cùng với các tính chất như độ cứng, vết vỡ, ánh kim.
    • The sectility of the mineral sample was tested with a knife blade. (Tính cắt được của mẫu khoáng vật đã được kiểm tra bằng lưỡi dao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sectile (tính từ): Có thể cắt được, mang tính cắt được.
    • Gold and silver are sectile metals. (Vàng bạc những kim loại có thể cắt được.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính dễ cắt: Khả năng có thể bị cắt một cách tương đối dễ dàng.
  • Tính dẻo (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Mặc dù "dẻo" (malleability) thường chỉ khả năng dát mỏng, còn "sectility" nhấn mạnh khả năng cắt bằng dao, chúng liên quan chặt chẽ trong các tính chất của kim loại.
Lưu ý sử dụng
  • "Sectility" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, khoáng vật học, luyện kim hoặc mô tả tính chất vật liệu. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "sectarianism" (tính bè phái) phần gốc từ khác nhau.
sectility

A geologist demonstrates the sectility of a mineral sample.

danh từ
  1. tính có thể cắt ra được