section hand

Định nghĩa

Danh từ: section hand (số nhiều: section hands) một thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực đường sắt hoặc xây dựng hạ tầng. chỉ một công nhân lao động phổ thông được phân công làm việc trong một đội (kíp) chuyên trách (section gang), thường để bảo trì, sửa chữa hoặc xây dựng các đoạn đường ray, đường bộ hoặc công trình tuyến tính.

dụ sử dụng
  • (Công ty đường sắt đã thuê vài công nhân lao động phổ thông trong đội chuyên trách để bảo trì đường ray ở khu vực hẻo lánh.)
  • ( một công nhân lao động phổ thông trong đội chuyên trách, công việc chính của anh ấy thay thế các thanh tà vẹt gỗ bị hư hỏng dọc theo tuyến đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Section hand thường được dùng trong ngữ cảnh lao động chân tay, không yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao, nhưng đòi hỏi sức khỏe sự tuân thủ quy trình an toàn.
  • Trong lịch sử, thuật ngữ này phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, khi các tuyến đường sắt được xây dựng bảo trì bởi các đội công nhân chia thành từng "section" (khu vực, đoạn).
Biến thể từ gần giống
  • Section gang (danh từ): đội (kíp) chuyên trách gồm các làm việc dưới sự chỉ huy của một quản đốc.
  • Track laborer (danh từ): công nhân đường ray, đồng nghĩa gần với .
  • Gandy dancer (danh từ, từ lóng): công nhân đường sắt thời xưa, thường dùng để chỉ trong văn hóa Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Laborer: người lao động chân tay.
  • Maintenance worker: công nhân bảo trì.
  • Railway worker: công nhân đường sắt (nếu dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Work as a section hand: làm việc như một công nhân lao động phổ thông trong đội chuyên trách.

    • He started his career working as a section hand on the railroad. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp làm việc như một công nhân lao động phổ thông trong đội chuyên trách trên đường sắt.)
  • Section hand crew: đội ngũ công nhân lao động phổ thông trong đội chuyên trách.

    • The section hand crew was assigned to repair the damaged bridge. (Đội ngũ công nhân lao động phổ thông trong đội chuyên trách được phân công sửa chữa cây cầu bị hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • A section hand's life: cuộc sống của một công nhân lao động phổ thông trong đội chuyên trách (ám chỉ sự vất vả, lặp đi lặp lại thiếu an toàn).
    • In the old days, a section hand's life was harsh and poorly paid. (Ngày xưa, cuộc sống của một công nhân lao động phổ thông trong đội chuyên trách rất khắc nghiệt lương thấp.)
section hand
A section hand repairs a stretch of railroad track.