sectionalise

Định nghĩa

Động từ

  • Phân chia thành các khu vực hoặc bộ phận riêng biệt: "sectionalise" có nghĩa chia một tổng thể thành nhiều phần nhỏ hơn, thường dựa trên ranh giới địa , chức năng hoặc đặc điểm cụ thể. Hành động này nhấn mạnh việc tách biệt các phần để quản lý hoặc nghiên cứu dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định phân chia đất nước thành năm khu vực hành chính.)
  • (Công ty sẽ phân chia các bộ phận của mình để cải thiện hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sectionalised": được phân chia thành các phần riêng biệt.

    • The data was sectionalised by region for analysis. (Dữ liệu đã được phân chia theo khu vực để phân tích.)
  • "sectionalised approach": cách tiếp cận phân mảnh, chia nhỏ.

    • A sectionalised approach to urban planning can lead to uneven development. (Một cách tiếp cận phân mảnh trong quy hoạch đô thị có thể dẫn đến sự phát triển không đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Sectionalise (v): dạng chính tả Anh-Anh, tương tự "sectionalize" (Mỹ-Anh).
  • Sectionalisation (danh từ): sự phân chia thành các khu vực.

    • The sectionalisation of the park created separate playgrounds for children. (Việc phân chia công viên thành các khu vực đã tạo ra các sân chơi riêng biệt cho trẻ em.)
  • Sectional (tính từ): thuộc về một phần hoặc khu vực cụ thể.

    • The sectional interests of each group must be considered. (Lợi ích của từng nhóm phải được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
  • Divide: chia, phân chia (nghĩa chung chung).
  • Subdivide: chia nhỏ hơn nữa.
  • Partition: phân vùng, chia cắt (thường dùng trong không gian vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Section off: ngăn cách, chia ra một phần riêng.

    • They decided to section off a corner of the room for storage. (Họ quyết định ngăn cách một góc phòng để làm kho.)
  • Split up: chia nhỏ, tách ra.

    • The project was split up into several phases. (Dự án được chia nhỏ thành nhiều giai đoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Divide and conquer: chia để trị (chiến lược quản lý hoặc kiểm soát bằng cách gây chia rẽ).
    • The leader used a divide and conquer strategy to sectionalise the opposition. (Nhà lãnh đạo đã sử dụng chiến lược chia để trị để phân chia phe đối lập.)
sectionalise
The cartographer uses a large map to sectionalise the continent for a new atlas.