sectionalization

Định nghĩa

Danh từ: - Sự phân chia thành các khu vực hoặc bộ phận: "Sectionalization" chỉ hành động hoặc quá trình chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, riêng biệt, thường dựa trên ranh giới địa , chức năng hoặc quản lý. nhấn mạnh việc tạo ra sự tách biệt chủ đích giữa các phần.

dụ sử dụng
  • (Sự phân chia văn phòng thành các phòng ban khác nhau đã cải thiện hiệu quả.)
  • (Kế hoạch của chính phủ bao gồm việc phân chia thành phố thành các khu hành chính.)
  • (Sự phân chia dự án nghiên cứu cho phép mỗi nhóm tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sectionalization of land": sự phân chia đất đai thành các hoặc khu vực riêng.

    • The sectionalization of the farmland was necessary for inheritance purposes. (Sự phân chia đất nông nghiệp cần thiết cho mục đích thừa kế.)
  • "political sectionalization": sự phân chia chính trị dựa trên khu vực hoặc phe phái.

    • The country experienced severe political sectionalization after the election. (Đất nước đã trải qua sự phân chia chính trị nghiêm trọng sau cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sectionalize (động từ): hành động phân chia thành các khu vực.

    • The company decided to sectionalize its operations for better management. (Công ty đã quyết định phân chia hoạt động của mình để quản lý tốt hơn.)
  • Sectional (tính từ): thuộc về một khu vực hoặc bộ phận.

    • The sectional interests of the group conflicted with national goals. (Lợi ích khu vực của nhóm mâu thuẫn với mục tiêu quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: sự chia tách (thường mang tính tổng quát hơn).
  • Partition: sự phân vùng, phân chia (nhấn mạnh ranh giới rõ ràng).
  • Segmentation: sự phân đoạn (thường dùng trong kinh tế hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "sectionalization", nhưng từ liên quan "divide into sections" có thể dùng:
    • The team decided to divide the project into sections for easier management. (Nhóm đã quyết định chia dự án thành các phần để dễ quản lý hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "sectionalization", nhưng khái niệm "divide and conquer" (chia để trị) liên quan:
    • The strategy of divide and conquer relies on the sectionalization of opposing forces. (Chiến lược chia để trị dựa vào sự phân chia lực lượng đối lập.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sectionalization
The teacher demonstrates sectionalization by dividing the circle into equal parts.