sectionalize
Định nghĩa
Động từ: Chia thành các khu vực, đặc biệt là các khu vực địa lý.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ có kế hoạch chia đất nước thành nhiều khu vực hành chính.)
- (Các nhà quy hoạch đô thị quyết định chia thành phố thành các khu vực để quản lý tài nguyên tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sectionalize by [criterion]": chia theo một tiêu chí cụ thể.
- The land was sectionalized by population density. (Vùng đất được chia theo mật độ dân số.)
- "to sectionalize into [parts]": chia thành các phần cụ thể.
- The company sectionalized its operations into three divisions. (Công ty chia hoạt động của mình thành ba bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Sectionalization (danh từ): sự chia thành khu vực.
- The sectionalization of the territory was completed last year. (Việc chia lãnh thổ thành các khu vực đã hoàn thành vào năm ngoái.)
- Sectional (tính từ): thuộc về một khu vực hoặc bộ phận.
- The sectional interests of each region must be considered. (Lợi ích khu vực của mỗi vùng phải được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
- Phân chia: chia thành các phần hoặc khu vực.
- The committee will divide the area into zones. (Ủy ban sẽ phân chia khu vực thành các vùng.)
- Phân khu: chia thành các khu vực nhỏ hơn.
- The city was subdivided into districts. (Thành phố được phân chia thành các quận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "sectionalize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sectionalize".