sectioned

sectioned

The chef arranged the sectioned orange on the plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chia thành các phần: "sectioned" mô tả một vật hoặc một không gian được phân chia thành nhiều phần riêng biệt, thường có thể tách rời hoặc ranh giới rõ ràng.
    • Được cắt thành lát: Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc kỹ thuật, "sectioned" có thể chỉ việc cắt một vật thể thành các lát hoặc mảnh nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sectioned sofa can be rearranged into different configurations. (Chiếc ghế sofa được chia thành các phần có thể được sắp xếp lại thành nhiều cấu hình khác nhau.)
    • She bought a sectioned plate for serving appetizers. ( ấy đã mua một cái đĩa được chia ngăn để phục vụ món khai vị.)
    • The laboratory uses sectioned samples for microscopic analysis. (Phòng thí nghiệm sử dụng các mẫu được cắt lát để phân tích dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sectioned off": được ngăn cách hoặc chia tách bằng một rào chắn.

    • The construction area was sectioned off with yellow tape. (Khu vực xây dựng đã được ngăn cách bằng băng dính màu vàng.)
  • "sectioned into": được phân chia thành các phần cụ thể.

    • The report is sectioned into three main chapters. (Báo cáo được chia thành ba chương chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Section (danh từ): phần, đoạn, khu vực.

    • Please read the first section of the book. (Hãy đọc phần đầu tiên của cuốn sách.)
  • Sectional (tính từ): thuộc về các phần, có thể tháo rời.

    • They bought a sectional sofa for their living room. (Họ đã mua một ghế sofa dạng -đun cho phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Divided: được chia ra, phân cách.
  • Segmented: được phân khúc, chia thành các đoạn.
  • Partitioned: được phân vùng, ngăn cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Section off: ngăn cách, chia tách bằng một ranh giới.
    • The teacher sectioned off the classroom for group work. (Giáo viên đã ngăn cách lớp học để làm việc nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "sectioned".