sectorial

sectorial

A sectorial box holds a collection of colorful pie charts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc giống như một hình quạt, một khu vực: "sectorial" mô tả một vật hoặc khái niệm liên quan đến hình dạng hoặc cấu trúc của một sector (hình quạt hoặc một phần của vòng tròn).
    • dạng hình quạt: Dùng để chỉ các đối tượng hình dạng giống như một phần của vòng tròn, thường thấy trong toán học hoặc hình học.
dụ sử dụng
  • (Chiếc hộp hình quạt dạng giống như một lát bánh.)
  • (Trong hình học, diện tích hình quạt được tính bằng góc bán kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sectorial plane": mặt phẳng hình quạt, dùng trong giải phẫu học để chỉ một mặt phẳng cắt qua một cơ quan theo dạng quạt.

    • The surgeon made a sectorial incision to access the tumor. (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường hình quạt để tiếp cận khối u.)
  • "Sectorial analysis": phân tích theo khu vực, thường dùng trong kinh tế hoặc xã hội học.

    • The report focuses on a sectorial analysis of the labor market. (Báo cáo tập trung vào phân tích theo khu vực của thị trường lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Sector (danh từ): hình quạt, khu vực.

    • The pie was cut into six sectors. (Chiếc bánh được cắt thành sáu phần hình quạt.)
  • Sectorialization (danh từ): sự phân chia thành các khu vực hoặc hình quạt.

    • The sectorialization of the city helped in urban planning. (Việc phân chia thành các khu vực của thành phố đã giúp ích cho quy hoạch đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Fan-shaped: hình dạng giống như cái quạt.
  • Radial: tỏa ra từ một tâm điểm, giống các bán kính của hình quạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sectorial", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" trong ngữ cảnh mô tả.
    • The pattern becomes more sectorial as the radius increases. (Mô hình trở nên giống hình quạt hơn khi bán kính tăng lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sectorial".