secular humanism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa nhân văn thế tục: Một học thuyết triết học đạo đức nhấn mạnh khả năng tự hoàn thiện của con người thông qua lý trí, đồng thời bác bỏ vai trò của tôn giáo các yếu tố siêu nhiên trong việc giải thích thế giới định hướng hành vi.
dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa nhân văn thế tục ủng hộ một khuôn khổ đạo đức dựa trên lý trí sự đồng cảm, chứ không phải dựa trên các điều răn của thần thánh.)
  • (Nhiều nhà khoa học chấp nhận chủ nghĩa nhân văn thế tục như một thế giới quan ưu tiên bằng chứng phẩm giá con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secular humanism in education": Áp dụng chủ nghĩa nhân văn thế tục trong giáo dục, nơi học sinh được khuyến khích tư duy phản biện đạo đức dựa trên lý trí thay vì giáo tôn giáo.
    • Schools that follow secular humanism often teach ethics without reference to a deity. (Các trường học theo chủ nghĩa nhân văn thế tục thường dạy đạo đức không đề cập đến một vị thần nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanism (Danh từ): Chủ nghĩa nhân văn (nói chung), có thể bao gồm cả yếu tố tôn giáo hoặc thế tục.
    • Renaissance humanism focused on classical learning and human potential. (Chủ nghĩa nhân văn thời Phục hưng tập trung vào học thuật cổ điển tiềm năng con người.)
  • Secular (Tính từ): Thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
    • The secular state separates religion from government. (Nhà nước thế tục tách biệt tôn giáo khỏi chính quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Humanism: Chủ nghĩa nhân văn (thường được dùng như một từ rút gọn của "secular humanism" trong bối cảnh không tôn giáo).
  • Rationalism: Chủ nghĩa duy (nhấn mạnh lý trí, nhưng không nhất thiết bác bỏ siêu nhiên).
  • Freethought: Tư tưởng tự do (ủng hộ việc hình thành ý kiến dựa trên lý trí, không bị ràng buộc bởi thẩm quyền tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
secular humanism
A person finds meaning through secular humanism by helping others in their community.