secundigravida

Định nghĩa

Danh từ: Người phụ nữ mang thai lần thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ ghi nhận rằng bệnh nhân người phụ nữ mang thai lần thứ hai.)
  • ( người mang thai lần thứ hai, ấy quen thuộc hơn với quy trình khám thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hồ sơ y tế: Thuật ngữ "secundigravida" thường được dùng trong các biểu mẫu sản khoa để phân loại bệnh nhân dựa trên số lần mang thai.

    • The patient's obstetric history includes being a secundigravida with one prior miscarriage. (Tiền sử sản khoa của bệnh nhân bao gồm việc mang thai lần thứ hai với một lần sảy thai trước đó.)
  • Phân biệt với "primigravida": "secundigravida" đối lập với "primigravida" (người mang thai lần đầu), giúp bác sĩ đánh giá rủi ro kế hoạch chăm sóc.

    • The clinic categorizes patients as primigravida, secundigravida, or multigravida for tailored care. (Phòng khám phân loại bệnh nhân thành người mang thai lần đầu, lần thứ hai, hoặc nhiều lần để chăm sóc phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Primigravida (danh từ): người phụ nữ mang thai lần đầu.
  • Multigravida (danh từ): người phụ nữ đã mang thai nhiều lần (từ lần thứ ba trở lên).
  • Gravida (danh từ): số lần mang thai (dùng trong thuật ngữ y khoa, dụ: gravida 2 nghĩa mang thai lần thứ hai).
Từ đồng nghĩa
  • Người mang thai lần hai: cách diễn đạt thông thường, không chuyên môn.
  • Thai phụ lần hai: cụm từ dùng trong văn nói hoặc báo chí y tế.
Các cụm từ liên quan
  • Secundigravida status: tình trạng mang thai lần thứ hai.
    • Her secundigravida status was confirmed by ultrasound. (Tình trạng mang thai lần thứ hai của ấy được xác nhận bằng siêu âm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

secundigravida
A secundigravida gently touches her belly while reading a pregnancy book.