secured bond

secured bond

The company issued a secured bond to finance the new factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trái phiếu bảo đảm: "secured bond" một loại trái phiếu được đảm bảo bằng tài sản thế chấp hoặc tài sản đảm bảo (collateral). Nếu tổ chức phát hành trái phiếu không thể trả nợ, người sở hữu trái phiếu quyền yêu cầu thanh tài sản đảm bảo đó để thu hồi vốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A secured bond is considered safer for investors because it is backed by collateral. (Một trái phiếu bảo đảm được coi an toàn hơn cho nhà đầu được đảm bảo bằng tài sản thế chấp.)
    • The company issued secured bonds to raise funds for its new project. (Công ty đã phát hành trái phiếu bảo đảm để huy động vốn cho dự án mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "secured bond" trong tài chính doanh nghiệp: Loại trái phiếu này thường lãi suất thấp hơn so với trái phiếu không bảo đảm (unsecured bond) rủi ro thấp hơn.

    • Secured bonds are often used by companies with lower credit ratings to attract investors. (Trái phiếu bảo đảm thường được các công ty xếp hạng tín dụng thấp sử dụng để thu hút nhà đầu .)
  • "secured bond" so với "mortgage bond": "Mortgage bond" một dạng cụ thể của "secured bond", trong đó tài sản đảm bảo bất động sản.

    • A mortgage bond is a type of secured bond that is backed by real estate. (Trái phiếu thế chấp một loại trái phiếu bảo đảm, được đảm bảo bằng bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsecured bond (danh từ): trái phiếu không bảo đảm.

    • An unsecured bond carries higher risk than a secured bond. (Trái phiếu không bảo đảm mang rủi ro cao hơn trái phiếu bảo đảm.)
  • Collateral (danh từ): tài sản đảm bảo.

    • The collateral for the secured bond includes the company's machinery. (Tài sản đảm bảo cho trái phiếu bảo đảm bao gồm máy móc của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Asset-backed bond: trái phiếu được đảm bảo bằng tài sản.
  • Mortgage bond: trái phiếu thế chấp (một dạng cụ thể của "secured bond").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back by collateral: được đảm bảo bằng tài sản thế chấp.
    • The secured bond is back by collateral, reducing the risk for bondholders. (Trái phiếu bảo đảm được đảm bảo bằng tài sản thế chấp, làm giảm rủi ro cho người nắm giữ trái phiếu.)
Thành ngữ liên quan
  • Collateralized debt obligation (CDO): một công cụ tài chính phức tạp liên quan đến các trái phiếu bảo đảm.
    • The financial crisis of 2008 was partly caused by the collapse of collateralized debt obligations, which included many secured bonds. (Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 một phần do sự sụp đổ của các nghĩa vụ nợ được thế chấp, bao gồm nhiều trái phiếu bảo đảm.)