securities law

securities law

A lawyer reviews a document about securities law in her office.

Định nghĩa

Danh từ: Luật chứng khoánmột bộ phận của hệ thống pháp luật, bao gồm các quy tắc quy định quản lý việc phát hành bán chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) trên thị trường tài chính. Mục đích chính của luật chứng khoán bảo vệ nhà đầu , đảm bảo tính minh bạch ngăn chặn các hành vi gian lận.

dụ sử dụng
  • (Công ty phải tuân thủ mọi luật chứng khoán hiện hành trước khi phát hành cổ phiếu mới.)
  • (Vi phạm luật chứng khoán có thể dẫn đến phạt tiền nặng bỏ tù.)
  • (Các luật sư chuyên về luật chứng khoán giúp doanh nghiệp vượt qua các quy định phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Securities law" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp tài chính, đặc biệt khi nói về việc niêm yết cổ phiếu, phát hành trái phiếu, hoặc các giao dịch mua bán chứng khoán.
  • "To practice securities law": hành nghề luật chứng khoán.
    • She decided to practice securities law after working at an investment bank. ( ấy quyết định hành nghề luật chứng khoán sau khi làm việc tại một ngân hàng đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Securities (danh từ): chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, quyền chọn, v.v.).
    • The securities market is volatile today. (Thị trường chứng khoán hôm nay biến động.)
  • Securities regulation (danh từ): quy định về chứng khoán (thường dùng thay thế cho "securities law").
    • Securities regulation aims to protect investors from fraud. (Quy định chứng khoán nhằm bảo vệ nhà đầu khỏi gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Luật thị trường chứng khoán: cách gọi khác, nhấn mạnh vào thị trường.
  • Quy định chứng khoán: mang tính khái quát hơn, bao gồm cả luật quy tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "securities law", nhưng các động từ thường đi kèm:) - Comply with securities law: tuân thủ luật chứng khoán. - All listed companies must strictly comply with securities law. (Mọi công ty niêm yết phải tuân thủ nghiêm ngặt luật chứng khoán.) - Enforce securities law: thi hành luật chứng khoán. - The regulator is responsible for enforcing securities law. (Cơ quan quản lý chịu trách nhiệm thi hành luật chứng khoán.)

Thành ngữ liên quan
  • "A gray area in securities law": một vùng tối trong luật chứng khoán (khu vực không rõ ràng về mặt pháp ).
    • The legality of the transaction remains a gray area in securities law. (Tính hợp pháp của giao dịch vẫn một vùng tối trong luật chứng khoán.)