security council
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội đồng Bảo an: "Security Council" là một cơ quan thường trực của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã họp để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
- (Năm quốc gia là thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the Security Council": là thành viên của Hội đồng Bảo an.
- France has been on the Security Council since its founding. (Pháp đã là thành viên của Hội đồng Bảo an kể từ khi thành lập.)
"Security Council resolution": nghị quyết của Hội đồng Bảo an.
- The Security Council resolution called for an immediate ceasefire. (Nghị quyết của Hội đồng Bảo an kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Security (danh từ): sự an toàn, an ninh.
- National security is a top priority. (An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu.)
- Council (danh từ): hội đồng.
- The city council approved the new law. (Hội đồng thành phố đã thông qua luật mới.)
Từ đồng nghĩa
- UN Security Council (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc): tên đầy đủ, thường được viết tắt là UNSC.
- Permanent Council (Hội đồng thường trực): mặc dù không chính xác hoàn toàn, nhưng đôi khi được dùng để chỉ cơ quan này trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "Security Council", nhưng có thể kết hợp với "call on" (kêu gọi) hoặc "vote on" (bỏ phiếu về):
- The Security Council called on both sides to negotiate. (Hội đồng Bảo an kêu gọi cả hai bên đàm phán.)
- The Security Council voted on the new sanctions. (Hội đồng Bảo an đã bỏ phiếu về các biện pháp trừng phạt mới.)
Thành ngữ liên quan
- "veto power": quyền phủ quyết, thường gắn liền với các thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an.
- The United States used its veto power in the Security Council. (Hoa Kỳ đã sử dụng quyền phủ quyết của mình trong Hội đồng Bảo an.)