security deposit
A tenant pays the security deposit to the landlord before moving into the apartment.
Định nghĩa
Danh từ: Tiền đặt cọc bảo đảm – Khoản tiền mà người thuê nhà, thuê xe hoặc sử dụng dịch vụ trả trước cho chủ sở hữu hoặc nhà cung cấp để bảo vệ họ khỏi thiệt hại, mất mát hoặc vi phạm hợp đồng. Khoản tiền này thường được hoàn trả khi hợp đồng kết thúc, trừ khi có thiệt hại xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nhà yêu cầu một khoản tiền đặt cọc bảo đảm tương đương một tháng tiền thuê.)
- (Bạn sẽ nhận lại tiền đặt cọc bảo đảm nếu căn hộ được để lại trong tình trạng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to forfeit the security deposit": mất tiền đặt cọc bảo đảm do vi phạm hợp đồng hoặc gây thiệt hại.
- The tenant forfeited the security deposit because of excessive damage to the walls. (Người thuê đã mất tiền đặt cọc bảo đảm vì gây hư hỏng quá mức cho tường.)
- "to hold a security deposit": giữ tiền đặt cọc bảo đảm trong thời gian hợp đồng có hiệu lực.
- The agency holds the security deposit until the lease ends. (Cơ quan giữ tiền đặt cọc bảo đảm cho đến khi hợp đồng thuê kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Deposit (n): tiền đặt cọc (nói chung).
- A deposit is required to reserve the hotel room. (Cần đặt cọc để giữ phòng khách sạn.)
- Security deposit account (n): tài khoản tiền đặt cọc bảo đảm.
- The security deposit account is managed by the property manager. (Tài khoản tiền đặt cọc bảo đảm do người quản lý bất động sản quản lý.)
Từ đồng nghĩa
- Guarantee deposit: tiền đặt cọc bảo lãnh.
- Damage deposit: tiền đặt cọc bảo đảm cho hư hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put down a deposit: đặt cọc một khoản tiền.
- We had to put down a security deposit before moving in. (Chúng tôi phải đặt cọc một khoản tiền bảo đảm trước khi chuyển vào.)
- Get back a deposit: nhận lại tiền đặt cọc.
- He got back his full security deposit after cleaning the apartment. (Anh ấy đã nhận lại toàn bộ tiền đặt cọc bảo đảm sau khi dọn dẹp căn hộ.)
Thành ngữ liên quan
- "Security deposit as a safety net": tiền đặt cọc bảo đảm như một tấm lưới an toàn (ẩn dụ cho sự bảo vệ tài chính).
- For landlords, a security deposit acts as a safety net against potential damages. (Đối với chủ nhà, tiền đặt cọc bảo đảm đóng vai trò như một tấm lưới an toàn chống lại những thiệt hại tiềm ẩn.)