security review

security review

A team conducts a security review of the classified documents.

Định nghĩa

Danh từ: Sự xem xét an ninhquy trình đánh giá, kiểm tra thông tin hoặc tài liệu nhằm loại bỏ hoặc cấm những nội dung có thể gây hại cho an ninh quốc gia hoặc lợi ích của một tổ chức, thường được thực hiện trong lĩnh vực tình báo hoặc quốc phòng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã tiến hành một cuộc xem xét an ninh đối với tất cả các tài liệu mật.)
  • (Sau vụ rỉ dữ liệu, công ty đã thực hiện một cuộc xem xét an ninh để ngăn chặn các sự cố trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a security review": trải qua quá trình xem xét an ninh.
    • All employees with access to sensitive information must undergo a security review. (Tất cả nhân viên quyền truy cập thông tin nhạy cảm phải trải qua một cuộc xem xét an ninh.)
  • "security review process": quy trình xem xét an ninh.
    • The security review process includes background checks and document screening. (Quy trình xem xét an ninh bao gồm kiểm tra lý lịch sàng lọc tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Security clearance (danh từ): giấy phép an ninh (quyền truy cập thông tin mật sau khi được xem xét).
    • He was granted security clearance after the review. (Anh ấy đã được cấp giấy phép an ninh sau cuộc xem xét.)
  • Security audit (danh từ): kiểm toán an ninh (đánh giá toàn diện về hệ thống an ninh).
Từ đồng nghĩa
  • Vetting: sự thẩm tra, xét duyệt (thường dùng cho nhân sự hoặc tài liệu).
  • Screening: sự sàng lọc (kiểm tra để loại bỏ nguy tiềm ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Review thoroughly: xem xét một cách kỹ lưỡng.
    • The committee reviewed the security protocols thoroughly. (Ủy ban đã xem xét kỹ lưỡng các quy trình an ninh.)
  • Screen out: sàng lọc ra, loại bỏ.
    • The security review screened out any potentially dangerous documents. (Cuộc xem xét an ninh đã sàng lọc ra bất kỳ tài liệu nào khả năng gây nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Under review: đang được xem xét.
    • The security review is currently under review by the board. (Cuộc xem xét an ninh hiện đang được hội đồng xem xét.)
  • Pass the review: vượt qua cuộc xem xét.
    • The new software passed the security review without any issues. (Phần mềm mới đã vượt qua cuộc xem xét an ninh không vấn đề .)