sedan chair

sedan chair

A servant carries a sedan chair through a palace garden.

Định nghĩa

Danh từ: Kiệu (một loại kiệu kín dành cho một người ngồi)

dụ sử dụng
  • (Ở Trung Quốc cổ đại, người giàu thường di chuyển bằng kiệu.)
  • (Hoàng đế được khiêng qua các con phố trong một chiếc kiệu xa hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in a sedan chair": ngồi trên kiệu.
    • She refused to ride in a sedan chair, preferring to walk. ( ấy từ chối ngồi kiệu, thích đi bộ hơn.)
  • "to carry a sedan chair": khiêng kiệu.
    • Four strong servants were needed to carry the sedan chair. (Cần bốn người hầu khỏe mạnh để khiêng chiếc kiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedan (danh từ): xe hơi bốn cửa (không liên quan trực tiếp đến kiệu, nhưng từ đồng âm khác nghĩa).
  • Litter (danh từ): kiệu (một loại kiệu mở hoặc kín, tương tự sedan chair).
  • Palanquin (danh từ): kiệu (từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh châu Á).
Từ đồng nghĩa
  • Kiệu kín: sedan chair (nghĩa tương đương trong tiếng Việt).
  • Cáng: kiệu (thường dùng cho mục đích y tế hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sedan chair".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sedan chair".