sedative-hypnotic drug

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc an thần-gây ngủ: "sedative-hypnotic drug" một loại thuốc tác dụng làm dịu hệ thần kinh trung ương, giảm lo âu gây ngủ. Từ này kết hợp hai tác dụng: "sedative" (an thần, làm dịu) "hypnotic" (gây ngủ). Các loại thuốc này thường được dùng để điều trị chứng mất ngủ, rối loạn lo âu, hoặc để gây mê trong y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a sedative-hypnotic drug to help the patient sleep. (Bác sĩ một loại thuốc an thần-gây ngủ để giúp bệnh nhân ngủ.)
    • Abuse of sedative-hypnotic drugs can lead to dependence. (Lạm dụng thuốc an thần-gây ngủ có thể dẫn đến lệ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the influence of a sedative-hypnotic drug": chịu ảnh hưởng của thuốc an thần-gây ngủ.

    • He was driving under the influence of a sedative-hypnotic drug and caused an accident. (Anh ta lái xe khi chịu ảnh hưởng của thuốc an thần-gây ngủ gây ra tai nạn.)
  • "sedative-hypnotic drug abuse": lạm dụng thuốc an thần-gây ngủ.

    • Sedative-hypnotic drug abuse is a growing concern in many countries. (Lạm dụng thuốc an thần-gây ngủ một mối lo ngại ngày càng tăngnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedative (adj/danh từ): tác dụng làm dịu, hoặc một loại thuốc an thần.

    • The sedative effect of the medication helped him relax. (Tác dụng an thần của thuốc đã giúp anh ta thư giãn.)
  • Hypnotic (adj/danh từ): tác dụng gây ngủ, hoặc một loại thuốc ngủ.

    • A hypnotic drug is often used for insomnia. (Thuốc gây ngủ thường được dùng cho chứng mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeping pill: thuốc ngủ (thường chỉ các thuốc gây ngủ không đơn).
  • Anxiolytic: thuốc giải lo âu (một loại thuốc an thần nhẹ hơn, không nhất thiết gây ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To knock out: làm bất tỉnh, gây ngủ (thường dùng không chính thức cho tác dụng của thuốc).

    • The sedative-hypnotic drug knocked him out within minutes. (Thuốc an thần-gây ngủ làm anh ta bất tỉnh trong vài phút.)
  • To take the edge off: làm dịu bớt (lo âu, căng thẳng) – thường dùng cho tác dụng an thần.

    • A small dose of the sedative-hypnotic drug can take the edge off anxiety. (Một liều nhỏ thuốc an thần-gây ngủ có thể làm dịu bớt lo âu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be out like a light: ngủ say như chết (thường dùng sau khi dùng thuốc ngủ).

    • After taking the sedative-hypnotic drug, he was out like a light. (Sau khi uống thuốc an thần-gây ngủ, anh ta ngủ say như chết.)
  • To be in a deep sleep: ở trong trạng thái ngủ sâu (do tác dụng của thuốc).

    • The sedative-hypnotic drug put her in a deep sleep. (Thuốc an thần-gây ngủ đưa ấy vào giấc ngủ sâu.)
sedative-hypnotic drug
A doctor prescribes a sedative-hypnotic drug to a patient.