sedentarily
/'sedntərili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tĩnh tại, ở một chỗ: Chỉ cách thức của một hoạt động hoặc lối sống liên quan đến việc ngồi nhiều, ít vận động hoặc di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Many office workers live sedentarily, sitting at desks for eight hours a day. (Nhiều nhân viên văn phòng sống một cách tĩnh tại, ngồi tại bàn làm việc tám tiếng mỗi ngày.)
- He spent the weekend sedentarily, reading books and watching movies. (Anh ấy đã trải qua cuối tuần một cách tĩnh tại, đọc sách và xem phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work sedentarily": làm việc một cách ít vận động.
- Jobs that require you to work sedentarily can lead to health problems. (Những công việc đòi hỏi bạn làm việc một cách ít vận động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Sedentary (tính từ): tĩnh tại, ít vận động.
- A sedentary lifestyle is bad for your heart. (Lối sống ít vận động có hại cho tim của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Inactively: một cách không hoạt động.
- Stationarily: một cách đứng yên, cố định.
Từ trái nghĩa
- Actively: một cách năng động, tích cực.
- Movingly: một cách di chuyển.
phó từ
- ở một chỗ, tĩnh tại