sedge bird

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim chích đầm lầy: "sedge bird" một loài chim chích nhỏchâu Âu, thường sống sinh sản trong các khu vực lau sậy, cói, di cư về châu Phi vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • (Chim chích đầm lầy hót rất hay giữa những đám lau sậy trong đầm lầy.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy chim chích đầm lầy xây tổ trong vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến nào cho "sedge bird" ngoài nghĩa chính tả.
Biến thể từ gần giống
  • Sedge warbler (n): tên gọi khác của chim chích đầm lầy, thường được dùng thay thế cho "sedge bird" trong tiếng Anh.

    • The sedge warbler is known for its complex song. (Chim chích đầm lầy nổi tiếng với giọng hót phức tạp.)
  • Reed bed (n): khu vực lau sậy, môi trường sống điển hình của chim chích đầm lầy.

    • The sedge bird thrives in reed beds. (Chim chích đầm lầy phát triển tốt trong các khu vực lau sậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedge warbler: tên gọi khoa học phổ biến, đồng nghĩa với "sedge bird".

    • dụ: The sedge warbler migrates to Africa in winter. (Chim chích đầm lầy di cư về châu Phi vào mùa đông.)
  • Acrocephalus schoenobaenus: tên khoa học của loài chim này.

    • Acrocephalus schoenobaenus is the scientific name for the sedge bird. (Acrocephalus schoenobaenus tên khoa học của chim chích đầm lầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "sedge bird".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sedge bird".
sedge bird
A sedge bird builds its nest among the reeds.