sedge family

Định nghĩa

Danh từ: Họ cói (Cyperaceae) – một họ thực vật một mầm, thường mọcvùng đất ẩm ướt hoặc đầm lầy, thân hình tam giác mọc thành ba hàng. Các loài tiêu biểu bao gồm cây cói, cây lác, cây thủy xương bồ, cây papyrus. Họ này khác với họ lúa (Poaceae) ở chỗ thân góc cạnh không mấu.

dụ sử dụng
  • (Họ cói bao gồm nhiều loài thực vật mọcvùng đất ngập nước.)
  • (Giấy papyrus, một chất liệu viết cổ đại, đến từ một loài thực vật thuộc họ cói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sedge family species": các loài thuộc họ cói.
    • Many sedge family species are used for erosion control. (Nhiều loài thuộc họ cói được sử dụng để kiểm soát xói mòn.)
  • "sedge family ecology": sinh thái học của họ cói.
    • The sedge family ecology is important for wetland conservation. (Sinh thái học của họ cói rất quan trọng cho việc bảo tồn đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedge (n): cây cóimột loài thực vật trong họ cói.
    • The sedge grows abundantly along the riverbank. (Cây cói mọc nhiều dọc theo bờ sông.)
  • Sedge-like (adj): giống như cây cói.
    • The plant has sedge-like leaves. (Loài thực vật này giống như cây cói.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyperaceae: tên khoa học của họ cói.
    • Cyperaceae is the scientific name for the sedge family. (Cyperaceae tên khoa học của họ cói.)
  • Rush family: họ bấc (Juncaceae) – một họ thực vật tương tự nhưng khác biệt về cấu trúc thân hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belong to the sedge family: thuộc về họ cói.
    • This plant belongs to the sedge family. (Loài thực vật này thuộc về họ cói.)
  • Identify as sedge family: xác định họ cói.
    • Botanists identify this species as sedge family. (Các nhà thực vật học xác định loài này họ cói.)
Thành ngữ liên quan
  • As common as sedge: phổ biến như cây cói (thường dùng để mô tả một thứ đó rất phổ biếnvùng đất ẩm).
    • In this marsh, cattails are as common as sedge. (Trong đầm lầy này, cây thủy xương bồ phổ biến như cây cói.)
sedge family
A botanist points to a member of the sedge family in a wetland.