sedge warbler

Định nghĩa

Danh từ: Chích lau sậy (tên khoa học: Acrocephalus schoenobaenus), một loài chim chích nhỏchâu Âu, thường sinh sản trong các đám lau sậy cói, di cư đến châu Phi vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Chích lau sậy nổi tiếng với tiếng hót phức tạp du dương.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con chích lau sậy đang ẩn mình giữa đám lau sậy gần ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sedge warbler habitat": môi trường sống của chích lau sậy, thường các vùng đất ngập nước, đầm lầy nhiều lau sậy.
    • The sedge warbler habitat is threatened by drainage of wetlands. (Môi trường sống của chích lau sậy đang bị đe dọa bởi việc thoát nước các vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedge (danh từ): cói, lau sậy (một loại cây thân thảo mọcvùng ẩm ướt).
    • The sedge grows thickly along the riverbank. (Cói mọc dày đặc dọc theo bờ sông.)
  • Warbler (danh từ): chim chích (một họ chim nhỏ biết hót).
    • Many warblers migrate to warmer climates in winter. (Nhiều loài chim chích di cư đến vùng khí hậu ấm hơn vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Reed warbler (danh từ): chích sậy (một loài chim chích khác cũng sống trong lau sậy, nhưng thuộc chi khác).
    • The reed warbler is often confused with the sedge warbler due to similar habitats. (Chích sậy thường bị nhầm với chích lau sậy môi trường sống tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sedge warbler".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sedge warbler".
sedge warbler
A sedge warbler sings from a reed stem by the water's edge.