sedgelike

sedgelike

The wetland plant has long, thin, sedgelike leaves.

Định nghĩa

Tính từ: Giống như cói, tựa như cói (một loại thực vật thân cỏ mọcvùng đất ẩm, thân hình trụ hoặc ba cạnh, hẹp cứng).

dụ sử dụng
  • (Cây có vẻ ngoài giống như cói, với những chiếc mảnh, mọc thẳng đứng.)
  • (Trong đầm lầy, loại cỏ giống như cói đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sedgelike texture": kết cấu giống cói, thường dùng để mô tả độ cứng hoặc của cây.
    • The sedgelike texture of the leaves makes them ideal for weaving. (Kết cấu giống như cói của khiến chúng trở nên lý tưởng để đan lát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedge (n): cây cói (danh từ gốc).
    • Sedge is a common plant found in wetlands. (Cói loại cây phổ biếnvùng đất ngập nước.)
  • Rushlike (adj): giống như bấc (một loại cây thân mềm, thường mọcđầm lầy).
    • The rushlike stems of the plant are similar to sedge. (Thân cây giống như bấc tương tự như cói.)
Từ đồng nghĩa
  • Grasslike: giống như cỏ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cói các loại cỏ khác).
    • The sedgelike grass grows in clumps near the river. (Loại cỏ giống như cói mọc thành từng bụi gần sông.)
  • Cyperaceous: thuộc họ cói (thuật ngữ thực vật học).
    • Cyperaceous plants include sedges and their relatives. (Các cây thuộc họ cói bao gồm cói các loài họ hàng của chúng.)
Các cụm từ liên quan
  • "like sedge": giống như cói (cách diễn đạt thông thường, thay thế cho "sedgelike").
    • The leaves are like sedge in their rigidity. ( giống như cói về độ cứng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sedgelike", do đây từ chuyên ngành thực vật học.)