sedimentation rate

Định nghĩa

Danh từ: tốc độ lắng (sedimentation rate) tốc độ các tế bào hồng cầu lắng xuống trong một ống máu dưới các điều kiện tiêu chuẩn. Một tốc độ cao thường chỉ ra sự hiện diện của tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm tốc độ lắng để kiểm tra tình trạng viêm nhiễm.)
  • (Tốc độ lắng tăng cao có thể chỉ ra một bệnh tự miễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sedimentation rate (ESR)": còn được gọi là tốc độ lắng hồng cầu (ESR), một xét nghiệm máu phổ biến trong chẩn đoán y khoa.
    • The sedimentation rate is often used alongside other tests to monitor treatment progress. (Tốc độ lắng thường được sử dụng cùng với các xét nghiệm khác để theo dõi tiến trình điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythrocyte sedimentation rate (ESR) (danh từ): tốc độ lắng hồng cầu, thuật ngữ chuyên ngành y học tương đương.
    • The ESR is a non-specific marker of inflammation. (ESR một dấu hiệu viêm nhiễm không đặc hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • ESR (viết tắt): tốc độ lắng hồng cầu.
  • Sed rate (dạng rút gọn thông tục): tốc độ lắng.
    • The sed rate was elevated in the patient's blood work. (Tốc độ lắng trong xét nghiệm máu của bệnh nhân đã tăng cao.)
Các cụm từ liên quan
  • Elevated sedimentation rate: tốc độ lắng tăng cao.
    • An elevated sedimentation rate is often seen in infections. (Tốc độ lắng tăng cao thường thấy trong các bệnh nhiễm trùng.)
  • Normal sedimentation rate: tốc độ lắng bình thường.
    • A normal sedimentation rate does not rule out all diseases. (Tốc độ lắng bình thường không loại trừ tất cả các bệnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sedimentation rate".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sedimentation rate"

sedimentation rate
A lab technician measures the sedimentation rate of a blood sample.