seducing

/si'dju:siɳ/
Học thuật
Thân thiện
seducing

A woman in a red dress is seducing a man at a dimly lit bar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quyến rũ, cám dỗ: "seducing" mô tả một thứ đó hoặc một ai đó sức hấp dẫn mạnh mẽ, có thể lôi cuốn hoặc dụ dỗ người khác, thường theo hướng sai trái hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The seducing aroma of the food made everyone hungry. (Hương thơm quyến rũ của món ăn khiến mọi người đều đói bụng.)
    • He spoke in a soft, seducing voice to persuade her. (Anh ta nói bằng một giọng nhẹ nhàng, đầy cám dỗ để thuyết phục ấy.)
    • The idea of easy money was very seducing, but she knew it was a trap. (Ý tưởng kiếm tiền dễ dàng rất quyến rũ, nhưng ấy biết đó một cái bẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a seducing charm": một sức quyến rũ đầy cám dỗ.

    • The villain used his seducing charm to gain people's trust. (Kẻ phản diện dùng sức quyến rũ đầy cám dỗ của hắn để giành lấy lòng tin của mọi người.)
  • "seducing promises": những lời hứa hẹn đầy cám dỗ.

    • We should not believe in seducing promises that sound too good to be true. (Chúng ta không nên tin vào những lời hứa đầy cám dỗ nghe có vẻ tốt đến mức khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Seduce (động từ): quyến rũ, cám dỗ, dụ dỗ.

    • The advertisement tries to seduce customers with beautiful images. (Quảng cáo cố gắng quyến rũ khách hàng bằng những hình ảnh đẹp.)
  • Seduction (danh từ): sự quyến rũ, sự cám dỗ.

    • The seduction of power can be dangerous. (Sự cám dỗ của quyền lực có thể rất nguy hiểm.)
  • Seductive (tính từ): quyến rũ, sức cám dỗ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "seducing").

    • She has a seductive smile. ( ấy một nụ cười quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Alluring: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Tempting: hấp dẫn, cám dỗ.
  • Enticing: lôi cuốn, hấp dẫn.
Lưu ý
  • "Seducing" dạng tính từ hiện tại phân từ (present participle) của động từ "seduce". Trong tiếng Anh hiện đại, tính từ "seductive" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn "seducing" để mô tả đặc tính quyến rũ, cám dỗ. "Seducing" thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
seducing

A woman in a red dress is seducing a man at a dimly lit bar.

tính từ
  1. quyến rũ, cám dỗ