seductively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách quyến rũ, cám dỗ, đầy mê hoặc, nhằm lôi cuốn người khác một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mỉm cười với anh ta một cách quyến rũ.)
- (Loại nước hoa được quảng cáo một cách quyến rũ, hứa hẹn sự hấp dẫn và bí ẩn.)
- (Anh ta nói chuyện một cách quyến rũ, giọng nói trầm và êm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look seductively at someone": nhìn ai đó một cách đầy cám dỗ.
- He looked at her seductively across the crowded room. (Anh ta nhìn cô ấy một cách quyến rũ từ phía bên kia căn phòng đông đúc.)
"to act seductively": hành động một cách quyến rũ, thường bao gồm cử chỉ, ánh mắt, hoặc giọng nói.
- The actress acted seductively to captivate the audience. (Nữ diễn viên đã hành động một cách quyến rũ để thu hút khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Seductive (tính từ): quyến rũ, cám dỗ.
- Her seductive smile was unforgettable. (Nụ cười quyến rũ của cô ấy thật khó quên.)
- Seduction (danh từ): sự quyến rũ, sự cám dỗ.
- The seduction of fame often leads to unexpected consequences. (Sự quyến rũ của danh vọng thường dẫn đến những hậu quả không lường trước.)
- Seduce (động từ): quyến rũ, dụ dỗ.
- He tried to seduce her with promises of wealth. (Anh ta cố gắng quyến rũ cô bằng những lời hứa về sự giàu có.)
Từ đồng nghĩa
- Alluringly: một cách quyến rũ, hấp dẫn.
- She alluringly tossed her hair. (Cô ấy hất tóc một cách quyến rũ.)
- Temptingly: một cách cám dỗ.
- The chocolate cake was displayed temptingly in the window. (Chiếc bánh sô-cô-la được trưng bày một cách cám dỗ trong tủ kính.)
- Charmingly: một cách duyên dáng, quyến rũ.
- He smiled charmingly at the guests. (Anh ấy mỉm cười duyên dáng với các vị khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "seductively", nhưng có thể kết hợp với động từ "to act" hoặc "to speak" như trên.)
Thành ngữ liên quan
- "to give a seductive look": liếc mắt đưa tình, nhìn một cách quyến rũ.
- She gave him a seductive look across the dinner table. (Cô ấy liếc mắt đưa tình với anh ta qua bàn ăn.)