seductress
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ quyến rũ (thường với mục đích xấu): "seductress" chỉ một người phụ nữ có khả năng hoặc chủ ý dụ dỗ, lôi kéo người khác (thường là đàn ông) vào mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục, thường mang hàm ý tiêu cực như lừa gạt hoặc lợi dụng.
- Mỹ nhân kế: Trong văn cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể ám chỉ một người phụ nữ dùng sự quyến rũ để đạt được mục đích cá nhân, như trong các âm mưu hoặc kịch bản.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết là một kẻ quyến rũ xảo quyệt, kẻ thao túng mọi người xung quanh cô ta.)
- (Trong các thần thoại cổ đại, người phụ nữ quyến rũ thường dùng sắc đẹp của mình để dẫn dắt các anh hùng đi lạc lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the seductress": đóng vai người quyến rũ, thường trong bối cảnh diễn xuất hoặc chiến lược.
- She played the seductress in the film, charming the protagonist into revealing secrets. (Cô ấy đóng vai người quyến rũ trong phim, quyến rũ nhân vật chính để tiết lộ bí mật.)
"a femme fatale" (cụm từ đồng nghĩa phổ biến): một phụ nữ quyến rũ chết người, thường dẫn đến sự hủy diệt cho những ai bị cô ta mê hoặc.
- The character of the seductress in noir films is often a femme fatale. (Nhân vật người phụ nữ quyến rũ trong phim đen tối thường là một mỹ nhân kế chết người.)
Biến thể và từ gần giống
Seduce (động từ): dụ dỗ, quyến rũ.
- He was seduced by her charm. (Anh ta bị quyến rũ bởi sự duyên dáng của cô ấy.)
Seduction (danh từ): hành động hoặc quá trình dụ dỗ.
- The seduction was gradual but inevitable. (Sự dụ dỗ diễn ra từ từ nhưng không thể tránh khỏi.)
Seductive (tính từ): có tính quyến rũ, hấp dẫn.
- She gave him a seductive smile. (Cô ấy nở một nụ cười quyến rũ với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Femme fatale: mỹ nhân kế, phụ nữ quyến rũ nguy hiểm.
- Siren: người phụ nữ quyến rũ như chim họa mi trong thần thoại.
- Temptress: kẻ cám dỗ, người phụ nữ dụ dỗ (thường mang nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức).
Thành ngữ liên quan
"A seductress in sheep's clothing": một người phụ nữ quyến rũ nhưng giả vờ hiền lành (biến thể từ "a wolf in sheep's clothing").
- She appears kind, but she's a seductress in sheep's clothing. (Cô ấy có vẻ hiền lành, nhưng thực chất là một kẻ quyến rũ đội lốt cừu non.)
"To fall for a seductress": bị mắc bẫy của một người phụ nữ quyến rũ.
- He fell for the seductress and lost his fortune. (Anh ta sa vào bẫy của người phụ nữ quyến rũ và mất hết tài sản.)