sedulously

sedulously

The historian sedulously transcribed the ancient manuscript.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách siêng năng, cần mẫn, miệt mài, thể hiện sự kiên trì chú tâm cao độ vào một công việc hoặc mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Ảo tưởng này đã được truyền thông nuôi dưỡng một cách miệt mài.)
  • ( ấy luyện tập đàn piano một cách siêng năng hàng giờ mỗi ngày.)
  • (Nhà nghiên cứu ghi chép một cách cần mẫn từng chi tiết của thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work sedulously": làm việc một cách miệt mài, không ngừng nghỉ.

    • The team worked sedulously to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc một cách miệt mài để kịp thời hạn.)
  • "to cultivate sedulously": vun đắp, nuôi dưỡng một điều đó một cách kiên trì.

    • He sedulously cultivated his reputation as a fair leader. (Anh ấy đã vun đắp một cách kiên trì danh tiếng của mình như một nhà lãnh đạo công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedulous (tính từ): siêng năng, cần mẫn.
    • The sedulous student completed all assignments on time. (Học sinh siêng năng đã hoàn thành tất cả bài tập đúng hạn.)
  • Sedulousness (danh từ): tính siêng năng, sự cần mẫn.
    • Her sedulousness earned her the respect of her colleagues. (Sự siêng năng của ấy đã giành được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Diligently: một cách siêng năng, chăm chỉ.
  • Assiduously: một cách cần mẫn, tận tụy.
  • Industriously: một cách chăm chỉ, cần cù.
  • Perseveringly: một cách kiên trì, bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work away at: làm việc miệt mài với một nhiệm vụ.
    • She worked away at the problem until she found a solution. ( ấy làm việc miệt mài với vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp.)
  • Plug away at: kiên trì làm việc đó khó khăn.
    • He plugged away at his novel for years. (Anh ấy kiên trì viết tiểu thuyết của mình trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ cơ hội nào, làm mọi cách để đạt được mục tiêu.
    • The detective left no stone unturned in his investigation. (Thám tử đã không bỏ sót bất kỳ manh mối nào trong cuộc điều tra của mình.)
  • Burn the midnight oil: thức khuya làm việc hoặc học tập.
    • To meet the deadline, she burned the midnight oil. (Để kịp thời hạn, ấy đã thức khuya làm việc.)