see double

Định nghĩa

Động từ: - Nhìn thấy hai hình ảnh của một vật: "see double" mô tả tình trạng thị giác bị rối loạn, khi một vật thể duy nhất được nhìn thấy thành hai bản sao. Hiện tượng này thường xảy ra do say rượu, chấn thương đầu, mệt mỏi, hoặc các vấn đề về mắt.

dụ sử dụng
  • (Sau khi uống quá nhiều rượu, anh ấy bắt đầu nhìn thấy hai hình ảnh của một vật.)
  • ( ấy đập đầu vào khung cửa bắt đầu thấy mọi thứ thành đôi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to see double" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả triệu chứng tạm thời.
    • The patient complained of seeing double after the accident. (Bệnh nhân phàn nàn về việc nhìn thấy hai hình ảnh sau tai nạn.)
  • "to be seeing double" (dạng tiếp diễn) nhấn mạnh trạng thái đang xảy ra.
    • I'm seeing double because I'm so tired. (Tôi đang nhìn thấy hai hình ảnh quá mệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Double vision (danh từ): hiện tượng nhìn thấy hai hình ảnh, thuật ngữ y khoa cho "seeing double".
    • Double vision can be a symptom of a serious eye condition. (Nhìn đôi có thể triệu chứng của một bệnh mắt nghiêm trọng.)
  • Double (tính từ): gấp đôi, hai lần.
    • He had a double dose of medicine. (Anh ấy đã uống gấp đôi liều thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Have double vision: bị nhìn đôi.
    • After the surgery, he had double vision for a few days. (Sau phẫu thuật, anh ấy bị nhìn đôi trong vài ngày.)
  • See two of everything: thấy mọi thứ thành hai.
    • When I'm very drunk, I see two of everything. (Khi tôi say quá, tôi thấy mọi thứ thành hai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • See through: nhìn xuyên qua hoặc hiểu bản chất.
    • I can see through his lies. (Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)
  • See off: tiễn ai đó.
    • We went to the airport to see him off. (Chúng tôi ra sân bay để tiễn anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • See eye to eye: đồng ý, cùng quan điểm.
    • They don't see eye to eye on politics. (Họ không đồng quan điểm về chính trị.)
  • See red: nổi giận.
    • He saw red when he heard the news. (Anh ấy nổi giận khi nghe tin đó.)
see double
John rubbed his eyes after taking the medication and began to see double.