see eye to eye

Định nghĩa

Thành ngữ (Idiom): see eye to eye có nghĩa đồng ý, cùng quan điểm, hoặc chung cách nhìn nhận về một vấn đề nào đó với người khác. Thành ngữ này thường được dùng trong câu phủ định (không đồng ý) hoặc câu hỏi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi chưa bao giờ đồng quan điểm về câu hỏi này.)
  • (Tôi sếp không đồng ý với nhau về chiến lược dự án mới.)
  • (Bạn đồng quan điểm với bạn đời về các vấn đề nuôi dạy con cái không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "see eye to eye with someone on something": đồng ý với ai đó về điều .

    • The committee members see eye to eye with the director on the budget cuts. (Các thành viên ủy ban đồng ý với giám đốc về việc cắt giảm ngân sách.)
  • "not see eye to eye": không đồng ý, bất đồng.

    • They rarely see eye to eye, which often leads to heated debates. (Họ hiếm khi đồng quan điểm, điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • See eye to eye không biến thể từ vựng khác, nhưng có thể được viết lại dưới dạng "be in agreement" (đồng ý) hoặc "share the same view" ( cùng quan điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Agree: đồng ý.
    • We agree on most issues. (Chúng tôi đồng ý về hầu hết các vấn đề.)
  • Concur: đồng tình (trang trọng hơn).
    • The experts concur with the findings. (Các chuyên gia đồng tình với những phát hiện.)
  • Be in harmony: hòa hợp, nhất trí.
    • The team is in harmony regarding the next steps. (Nhóm đang nhất trí về các bước tiếp theo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "see eye to eye", nhưng có thể liên hệ với "see to" (lo liệu, đảm bảo) hoặc "see through" (nhìn thấu, hoàn thành). Tuy nhiên, đây các cụm từ riêng biệt, không liên quan đến thành ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • On the same page: cùng ý kiến hoặc hiểu biết.
    • Let's make sure we are on the same page before the meeting. (Hãy chắc chắn rằng chúng ta cùng quan điểm trước cuộc họp.)
  • See things in the same light: nhìn nhận vấn đề theo cùng một cách.
    • They don't see things in the same light, so arguments are common. (Họ không nhìn nhận vấn đề theo cùng một cách, vậy tranh cãi chuyện thường.)
see eye to eye
We see eye to eye on the best way to organize the project.