see red
Định nghĩa
Thành ngữ: "See red" có nghĩa là trở nên vô cùng tức giận, nổi cơn thịnh nộ một cách mạnh mẽ, thường là do một hành động hoặc sự kiện nào đó kích thích.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện ai đó đã làm xước chiếc xe mới của mình.)
- (Bất cứ khi nào nghe lời chỉ trích về công việc của mình, cô ấy lập tức nổi khùng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make someone see red": làm ai đó tức giận dữ dội.
- The unfair decision made the whole team see red. (Quyết định bất công đã khiến cả đội nổi giận.)
"Seeing red" (dạng hiện tại phân từ): đang trong trạng thái tức giận cực độ.
- She was seeing red after the argument, unable to think clearly. (Cô ấy đang trong cơn thịnh nộ sau cuộc tranh cãi, không thể suy nghĩ rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Red (tính từ): màu đỏ; cũng dùng để chỉ sự tức giận trong các cụm từ như "red with anger" (đỏ mặt tức giận).
- Red-faced (tính từ): mặt đỏ bừng vì xấu hổ hoặc tức giận.
Từ đồng nghĩa
- Become furious: trở nên giận dữ.
- Lose one's temper: mất bình tĩnh.
- Fly into a rage: nổi cơn thịnh nộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fly off the handle: mất kiểm soát, nổi nóng đột ngột.
- He flew off the handle when he heard the news. (Anh ấy nổi nóng khi nghe tin đó.)
Blow up: nổi giận dữ dội.
- She blew up at her boss for the unfair treatment. (Cô ấy nổi giận với sếp vì sự đối xử bất công.)
Thành ngữ liên quan
Red mist: cơn thịnh nộ mù quáng (thường dùng trong thể thao).
- The player saw red mist after the foul and was sent off. (Cầu thủ nổi cơn thịnh nộ mù quáng sau pha phạm lỗi và bị đuổi khỏi sân.)
Like a red rag to a bull: điều gì đó chắc chắn khiến ai đó tức giận.
- Mentioning politics to him is like a red rag to a bull. (Nhắc đến chính trị với anh ấy khác nào giẻ đỏ trước mặt bò tót.)