see the light

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): Thay đổi theo hướng tích cực; nhận ra sửa chữa lỗi lầm hoặc hành vi xấu. Thường được dùng để miêu tả một người đã hiểu ra chân lý hoặc điều đúng đắn sau một thời gian sai lầm.

dụ sử dụng
  • (Cậu học sinh lười biếng hứa sẽ thay đổi; kẻ gian lận thường xuyên cuối cùng đã nhận ra lẽ phải.)
  • (Sau nhiều năm sống không lành mạnh, anh ấy đã tỉnh ngộ bắt đầu tập thể dục hàng ngày.)
  • ( ấy từng rất ích kỷ, nhưng ấy đã thay đổi trở thành một người hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see the light of day": (nghĩa đen) được sinh ra hoặc tồn tại; (nghĩa bóng) được công bố, xuất hiện.

    • Her novel finally saw the light of day after years of editing. (Cuốn tiểu thuyết của ấy cuối cùng đã được xuất bản sau nhiều năm biên tập.)
  • "to see the light at the end of the tunnel": nhìn thấy hy vọng sau khó khăn.

    • After months of hard work, we finally saw the light at the end of the tunnel. (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, chúng tôi cuối cùng đã thấy ánh sáng cuối đường hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (danh từ): ánh sáng, sự hiểu biết.
  • Enlightenment (danh từ): sự giác ngộ, sự khai sáng.
  • Reform (động từ): cải cách, thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Reform: thay đổi để tốt hơn.
  • Change for the better: thay đổi theo hướng tích cực.
  • Wake up to reality: tỉnh giấc với thực tế.
  • Come to one's senses: trở lại với lý trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come around: thay đổi quan điểm hoặc hành vi.
    • He was stubborn, but he came around and apologized. (Anh ấy từng cứng đầu, nhưng anh ấy đã thay đổi xin lỗi.)
  • Turn over a new leaf: bắt đầu một cuộc sống mới, thay đổi hành vi.
    • After the accident, he turned over a new leaf and stopped drinking. (Sau tai nạn, anh ấy đã làm lại cuộc đời ngừng uống rượu.)
Thành ngữ liên quan
  • See the error of one's ways: nhận ra sai lầm của mình.
    • The politician finally saw the error of his ways and resigned. (Chính trị gia cuối cùng đã nhận ra sai lầm của mình từ chức.)
  • A light bulb moment: khoảnh khắc chợt hiểu ra.
    • She had a light bulb moment and solved the puzzle instantly. ( ấy một khoảnh khắc chợt hiểu ra giải câu đố ngay lập tức.)