see through
see through là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có ba nghĩa chính:
- Hoàn thành, làm đến cùng: Kiên trì thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cho đến khi kết thúc, bất chấp khó khăn.
- Nhìn thấu, hiểu rõ bản chất thật: Nhận ra sự thật đằng sau vẻ bề ngoài, đặc biệt là sự giả dối hoặc lừa gạt.
- Hỗ trợ tài chính vượt qua giai đoạn khó khăn: Cung cấp tiền bạc hoặc nguồn lực để giúp ai đó sống sót qua một khoảng thời gian nhất định.
Nghĩa 1 (hoàn thành):
- I must see the job through. (Tôi phải làm công việc này đến cùng.)
- She is determined to see the project through despite the challenges. (Cô ấy quyết tâm thực hiện dự án đến cùng bất chấp những thách thức.)
Nghĩa 2 (nhìn thấu):
- We could see through her apparent calm. (Chúng tôi có thể nhìn thấu vẻ bình tĩnh giả tạo của cô ấy.)
- He tried to lie, but I could see through him immediately. (Anh ta cố nói dối, nhưng tôi có thể nhìn thấu anh ta ngay lập tức.)
Nghĩa 3 (hỗ trợ tài chính):
- The scholarship saw me through college. (Suất học bổng đã giúp tôi trang trải qua thời đại học.)
- This money will see me through next month. (Số tiền này sẽ giúp tôi sống sót qua tháng sau.)
"see through" với tân ngữ là người: Thường dùng để chỉ việc nhận ra bản chất thật của một người.
- I can see through his charming smile; he's just trying to manipulate us. (Tôi có thể nhìn thấu nụ cười quyến rũ của anh ta; anh ta chỉ đang cố thao túng chúng tôi.)
"see through" với tân ngữ là vật: Dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.
- The team worked hard to see through the difficult negotiation. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành cuộc đàm phán khó khăn.)
See-through (tính từ): trong suốt, có thể nhìn xuyên qua.
- She wore a see-through blouse. (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trong suốt.)
See something through: một biến thể nhấn mạnh vào đối tượng cụ thể.
- I promised to see the task through to the end. (Tôi đã hứa sẽ làm nhiệm vụ này đến cuối cùng.)
Nghĩa 1 (hoàn thành):
- Finish: kết thúc.
- Complete: hoàn thành.
- Carry out: thực hiện.
Nghĩa 2 (nhìn thấu):
- Detect: phát hiện.
- Discern: nhận ra.
- See the truth: thấy sự thật.
Nghĩa 3 (hỗ trợ tài chính):
- Support: hỗ trợ.
- Sustain: duy trì.
- Get by: xoay sở.
Get through: vượt qua (khó khăn, thời gian).
- I don't know how I will get through this week. (Tôi không biết làm thế nào để vượt qua tuần này.)
Go through: trải qua (một quá trình).
- She went through a lot of pain. (Cô ấy đã trải qua rất nhiều đau đớn.)
Carry through: hoàn thành, thực hiện đến cùng.
- He carried through his promise. (Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình.)
See through rose-colored glasses: nhìn mọi thứ quá lạc quan, không thực tế.
- He sees the world through rose-colored glasses. (Anh ấy nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng.)
See the light at the end of the tunnel: thấy hy vọng sau khó khăn.
- After months of struggle, she finally saw the light at the end of the tunnel. (Sau nhiều tháng vật lộn, cuối cùng cô ấy cũng thấy ánh sáng cuối đường hầm.)