see to it

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "see to it" có nghĩa đảm bảo, chắc chắn rằng một việc đó sẽ được thực hiện hoặc xảy ra. thể hiện sự chủ động, trách nhiệm thường đi kèm với một hành động cụ thể cần được hoàn thành.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy xác nhận rằng các van đã được đóng. Anh ấy đã đảm bảo rằng các van được đóng.)
  • (Hãy đảm bảo rèm cửa được đóng. Hãy chắc chắn rèm cửa được đóng.)
  • (Người quản lý sẽ đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều được đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "see to it that + mệnh đề": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh sự đảm bảo cho một hành động hoặc sự kiện.
    • Please see to it that the report is submitted by Friday. (Làm ơn hãy đảm bảo rằng báo cáo được nộp trước thứ Sáu.)
  • "see to it (without 'that')": Đôi khi có thể lược bỏ "that" trong văn nói thân mật.
    • I'll see to it everything is ready. (Tôi sẽ đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng.)
  • "see to it" dưới dạng mệnh lệnh: Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu người khác chịu trách nhiệm.
    • See to it that the door is locked before you leave. (Hãy chắc chắn cửa được khóa trước khi bạn rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • See to (something): chăm lo, giải quyết một việc đó (thường công việc hoặc vấn đề).
    • I'll see to the dinner arrangements. (Tôi sẽ lo việc sắp xếp bữa tối.)
  • See that: một cách nói ngắn gọn hơn của "see to it that".
    • See that the children are safe. (Hãy đảm bảo bọn trẻ an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Make sure: chắc chắn, đảm bảo (cách nói phổ biến nhất).
    • Make sure the lights are off. (Chắc chắn đèn đã tắt.)
  • Ensure: đảm bảo (trang trọng hơn).
    • We need to ensure quality. (Chúng ta cần đảm bảo chất lượng.)
  • Guarantee: bảo đảm (nhấn mạnh sự cam kết).
    • I guarantee it will work. (Tôi bảo đảm sẽ hoạt động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • See about: lo liệu, xử lý một việc.
    • I'll see about getting a ticket. (Tôi sẽ lo việc kiếm .)
  • See through: hoàn thành, làm đến cùng.
    • I will see this project through. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này.)
Thành ngữ liên quan
  • See to it that one's ducks are in a row: đảm bảo mọi thứ đã được sắp xếp gọn gàng, chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • Before the meeting, I need to see to it that my ducks are in a row. (Trước cuộc họp, tôi cần đảm bảo mọi thứ đã được chuẩn bị chu đáo.)
see to it
Please see to it that the door is locked before you leave.