see-through

see-through

The sheer curtains are see-through in the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong suốt, mỏng đến mức có thể nhìn xuyên qua: "see-through" mô tả một vật liệu hoặc chất liệu mỏng đến mức ánh sáng hình ảnh có thể đi qua, cho phép bạn nhìn thấy phía bên kia. dụ: vải mỏng, kính, hoặc nhựa trong suốt.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo cánh trong suốt làm bằng lụa mỏng.)
  • (Rèm cửa trong suốt, vậy ánh sáng lọt vào dễ dàng.)
  • (Anh ấy mua một cặp hồ sơ nhựa trong suốt để sắp xếp giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "see-through" dùng để chỉ sự minh bạch: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "see-through" có thể ám chỉ điều đó dễ hiểu hoặc không che giấu.

    • The plan was see-through; everyone knew their intentions. (Kế hoạch đó rất minh bạch; mọi người đều biết ý định của họ.)
  • "see-through" trong thời trang: Thường dùng để mô tả các loại vải mỏng, như voan, lụa sheer, hoặc ren, tạo hiệu ứng mờ ảo.

    • The see-through fabric added a touch of elegance to her dress. (Chất vải trong suốt đã thêm một nét thanh lịch cho chiếc váy của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Transparent (adj): trong suốt, dễ nhìn thấy qua.
    • The glass is completely transparent. (Kính hoàn toàn trong suốt.)
  • Sheer (adj): mỏng, nhẹ, trong suốt (thường dùng cho vải).
    • She wore sheer stockings. ( ấy mang tất mỏng trong suốt.)
  • Diaphanous (adj): mỏng manh, trong suốt (trang trọng).
    • The diaphanous veil fluttered in the wind. (Tấm mạng mỏng manh bay trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • In suốt: miêu tả khả năng nhìn xuyên qua.
    • The water in the lake is see-through. (Nước trong hồ rất trong suốt.)
  • Mỏng: nhấn mạnh độ dày của vật liệu.
    • The see-through paper is used for tracing. (Giấy mỏng trong suốt được dùng để can hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "see-through", nhưng có thể kết hợp: - See through someone/something: nhìn thấu, hiểu bản chất (của ai đó hoặc điều ). - I can see through his lies. (Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)

Thành ngữ liên quan
  • See-through excuse: lời bào chữa dễ bị phát hiện, không thuyết phục.
    • His see-through excuse was that he was too sick to work. (Lời bào chữa dễ bị phát hiện của anh ta anh ta quá ốm để làm việc.)