see-through
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong suốt, mỏng đến mức có thể nhìn xuyên qua: "see-through" mô tả một vật liệu hoặc chất liệu mỏng đến mức ánh sáng và hình ảnh có thể đi qua, cho phép bạn nhìn thấy phía bên kia. Ví dụ: vải mỏng, kính, hoặc nhựa trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo cánh trong suốt làm bằng lụa mỏng.)
- (Rèm cửa trong suốt, vì vậy ánh sáng lọt vào dễ dàng.)
- (Anh ấy mua một cặp hồ sơ nhựa trong suốt để sắp xếp giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"see-through" dùng để chỉ sự minh bạch: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "see-through" có thể ám chỉ điều gì đó dễ hiểu hoặc không che giấu.
- The plan was see-through; everyone knew their intentions. (Kế hoạch đó rất minh bạch; mọi người đều biết ý định của họ.)
"see-through" trong thời trang: Thường dùng để mô tả các loại vải mỏng, như voan, lụa sheer, hoặc ren, tạo hiệu ứng mờ ảo.
- The see-through fabric added a touch of elegance to her dress. (Chất vải trong suốt đã thêm một nét thanh lịch cho chiếc váy của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Transparent (adj): trong suốt, dễ nhìn thấy qua.
- The glass is completely transparent. (Kính hoàn toàn trong suốt.)
- Sheer (adj): mỏng, nhẹ, trong suốt (thường dùng cho vải).
- She wore sheer stockings. (Cô ấy mang tất mỏng trong suốt.)
- Diaphanous (adj): mỏng manh, trong suốt (trang trọng).
- The diaphanous veil fluttered in the wind. (Tấm mạng mỏng manh bay trong gió.)
Từ đồng nghĩa
- In suốt: miêu tả khả năng nhìn xuyên qua.
- The water in the lake is see-through. (Nước trong hồ rất trong suốt.)
- Mỏng: nhấn mạnh độ dày của vật liệu.
- The see-through paper is used for tracing. (Giấy mỏng trong suốt được dùng để can hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "see-through", nhưng có thể kết hợp: - See through someone/something: nhìn thấu, hiểu rõ bản chất (của ai đó hoặc điều gì). - I can see through his lies. (Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- See-through excuse: lời bào chữa dễ bị phát hiện, không thuyết phục.
- His see-through excuse was that he was too sick to work. (Lời bào chữa dễ bị phát hiện của anh ta là anh ta quá ốm để làm việc.)