seeable
Định nghĩa
Tính từ: Có thể nhìn thấy được, hữu hình.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngôi sao có thể nhìn thấy được vào một đêm quang đãng.)
- (Sau khi sương mù tan, đỉnh núi trở nên có thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barely seeable": hầu như không thể thấy được.
- The ship was barely seeable on the horizon. (Con tàu hầu như không thể thấy được ở đường chân trời.)
- "easily seeable": dễ dàng nhìn thấy.
- The sign is easily seeable from the main road. (Biển báo có thể dễ dàng nhìn thấy từ đường chính.)
Biến thể và từ gần giống
- See (động từ): nhìn thấy.
- I can see the bird in the tree. (Tôi có thể nhìn thấy con chim trên cây.)
- Unseeable (tính từ): không thể nhìn thấy được.
- Some microscopic organisms are unseeable to the naked eye. (Một số sinh vật cực nhỏ không thể nhìn thấy được bằng mắt thường.)
- Sight (danh từ): thị giác, cảnh vật.
- The sight of the ocean was breathtaking. (Cảnh tượng đại dương thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Visible: có thể thấy được, rõ ràng.
- The damage was clearly visible. (Thiệt hại có thể thấy rõ ràng.)
- Observable: có thể quan sát được.
- The observable universe is vast. (Vũ trụ có thể quan sát được rất rộng lớn.)
- Perceptible: có thể nhận thấy được.
- There was a perceptible change in temperature. (Có một sự thay đổi có thể nhận thấy được về nhiệt độ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- See through: nhìn thấu qua, hiểu rõ bản chất.
- I can see through his lies. (Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng (không có thành ngữ trực tiếp với "seeable", nhưng thành ngữ này liên quan đến khái niệm nhìn thấy).
- If you don't remind him, he'll forget; out of sight, out of mind. (Nếu bạn không nhắc nhở, anh ấy sẽ quên; xa mặt cách lòng.)