seed catalogue
Danh từ: Danh mục hạt giống (một danh sách quảng cáo các loại hạt giống và giá cả của chúng).
- (Người làm vườn đã đặt một danh mục hạt giống mới để chọn rau cho mùa xuân tới.)
- (Các danh mục hạt giống thường bao gồm mô tả chi tiết và hướng dẫn trồng trọt.)
"to browse a seed catalogue": xem lướt qua danh mục hạt giống.
- She spent the evening browsing a seed catalogue, dreaming of her summer garden. (Cô ấy dành cả buổi tối để xem lướt qua danh mục hạt giống, mơ về khu vườn mùa hè của mình.)
"to request a seed catalogue": yêu cầu gửi danh mục hạt giống.
- Many companies offer free seed catalogues upon request. (Nhiều công ty cung cấp danh mục hạt giống miễn phí khi được yêu cầu.)
Seed catalog (cách viết khác): danh mục hạt giống (cùng nghĩa).
- He received a seed catalog from the nursery. (Anh ấy nhận được một danh mục hạt giống từ vườn ươm.)
Seed list (n): danh sách hạt giống (thường ngắn gọn hơn).
- The seed list only includes the most popular varieties. (Danh sách hạt giống chỉ bao gồm các giống phổ biến nhất.)
Planting guide: hướng dẫn trồng trọt (có thể bao gồm danh mục hạt giống).
- The planting guide came with a free seed catalogue. (Hướng dẫn trồng trọt đi kèm với một danh mục hạt giống miễn phí.)
Garden catalogue: danh mục vườn (có thể bao gồm hạt giống và cây trồng).
- The garden catalogue offers a wide range of seeds and bulbs. (Danh mục vườn cung cấp nhiều loại hạt giống và củ.)
- Seed catalogue order: đơn đặt hàng từ danh mục hạt giống.
- My seed catalogue order arrived just in time for planting season. (Đơn đặt hàng từ danh mục hạt giống của tôi đến đúng lúc mùa trồng trọt.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "seed catalogue". Tuy nhiên, cụm từ "to dream over a seed catalogue" mang tính hình tượng.) - To dream over a seed catalogue: mơ mộng khi xem danh mục hạt giống (ám chỉ sự lên kế hoạch lý tưởng hóa). - He spent hours dreaming over the seed catalogue, planning his perfect garden. (Anh ấy dành hàng giờ mơ mộng khi xem danh mục hạt giống, lên kế hoạch cho khu vườn hoàn hảo của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống