seed fern
Định nghĩa
Danh từ:
- Dương xỉ hạt: "seed fern" là một loại thực vật giống dương xỉ đã tuyệt chủng, thuộc bộ Cycadofilicales (hoặc nhóm Pteridospermae), có khả năng sản sinh ra hạt. Đây là nhóm thực vật trung gian giữa dương xỉ và cây có hạt hiện đại, tồn tại từ kỷ Devon đến kỷ Permi.
Ví dụ sử dụng
- (Dương xỉ hạt là một trong những thực vật đầu tiên sản sinh hạt, đánh dấu một bước tiến hóa quan trọng.)
- (Hóa thạch của dương xỉ hạt đã được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm châu Âu và Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extinct seed fern": dương xỉ hạt đã tuyệt chủng, thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ các loài không còn tồn tại.
- The study of extinct seed ferns helps scientists understand plant evolution. (Nghiên cứu về dương xỉ hạt đã tuyệt chủng giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của thực vật.)
"seed fern fossils": hóa thạch dương xỉ hạt, dùng để mô tả các di tích cổ đại của loài này.
- Seed fern fossils provide clues about ancient ecosystems. (Hóa thạch dương xỉ hạt cung cấp manh mối về các hệ sinh thái cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Pteridosperm (n): tên gọi khoa học đồng nghĩa với "seed fern" (thực vật hạt trần dạng dương xỉ).
- Pteridosperms are a key group in the study of seed plant origins. (Thực vật hạt trần dạng dương xỉ là một nhóm quan trọng trong nghiên cứu nguồn gốc thực vật có hạt.)
Cycadofilicales (n): bộ thực vật chứa dương xỉ hạt, thường dùng trong phân loại học.
- The order Cycadofilicales includes many extinct species. (Bộ Cycadofilicales bao gồm nhiều loài đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Pteridosperm: thực vật hạt trần dạng dương xỉ (thuật ngữ chuyên ngành).
- Seed plant ancestor: tổ tiên của thực vật có hạt (mô tả chức năng tiến hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "seed fern" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "seed fern" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống