seed plant
Định nghĩa
Danh từ:
- Thực vật có hạt: "seed plant" dùng để chỉ một loại cây sinh sản bằng hạt, không phải bằng bào tử. Đây là nhóm thực vật bậc cao, chiếm đa số trên Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa hồng là một loại thực vật có hạt phổ biến được tìm thấy trong nhiều khu vườn.)
- (Hầu hết cây cối, hoa và cỏ được phân loại là thực vật có hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "seed plant" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học để phân biệt với thực vật không có hạt như rêu, dương xỉ.
- Seed plants dominate terrestrial ecosystems due to their efficient reproductive strategy. (Thực vật có hạt chiếm ưu thế trong các hệ sinh thái trên cạn nhờ chiến lược sinh sản hiệu quả của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Seed (n): hạt giống, hạt.
- The farmer planted the seeds in the soil. (Người nông dân gieo hạt giống vào đất.)
- Plant (n): thực vật, cây.
- This plant needs a lot of sunlight. (Cây này cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
- Seed-bearing plant: thực vật có hạt (từ đồng nghĩa).
- Conifers are a type of seed-bearing plant. (Cây lá kim là một loại thực vật có hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Spermatophyte: thực vật có hạt (thuật ngữ khoa học).
- Flowering plant: thực vật có hoa (một phân nhóm của thực vật có hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "seed plant". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Seed out: loại bỏ hạt (trong nông nghiệp).
- They seeded out the weaker plants to improve the crop. (Họ loại bỏ hạt của những cây yếu hơn để cải thiện mùa màng.)
Thành ngữ liên quan
- To sow the seeds of something: gieo mầm cho điều gì đó (nghĩa bóng).
- His speech sowed the seeds of doubt in the audience. (Bài phát biểu của ông ấy đã gieo mầm nghi ngờ trong khán giả.)