seed stock

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Nguồn hạt giống dự trữ: "seed stock" chỉ một lượng hạt giống (hoặc củ giống) được dành riêng để trồng trọt trong tương lai, thay vì được dùng để tiêu thụ hoặc chế biến. Đây khái niệm quan trọng trong nông nghiệp làm vườn, đảm bảo nguồn cung cấp giống cây trồng ổn định.

dụ sử dụng
  • (Nông dân cần duy trì một nguồn hạt giống dự trữ khỏe mạnh để đảm bảo mùa màng bội thu mỗi năm.)
  • (Công ty chuyên sản xuất nguồn hạt giống dự trữ chất lượng cao cho nhiều loại rau củ khác nhau.)
  • (Sau hạn hán, chính phủ đã phân phát nguồn hạt giống dự trữ khẩn cấp cho nông dân bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preserve seed stock": bảo tồn nguồn hạt giống dự trữ.
    • Local communities work together to preserve traditional seed stock for rare plant species. (Các cộng đồng địa phương hợp tác để bảo tồn nguồn hạt giống dự trữ truyền thống cho các loài thực vật quý hiếm.)
  • "seed stock banking": ngân hàng hạt giống dự trữ (khái niệm lưu trữ hạt giống cho mục đích bảo tồn đa dạng sinh học).
    • Seed stock banking is crucial for protecting biodiversity against climate change. (Ngân hàng hạt giống dự trữ điều quan trọng để bảo vệ đa dạng sinh học trước biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Seed (n): hạt giống (nói chung).
    • She bought a packet of flower seeds. ( ấy mua một gói hạt giống hoa.)
  • Stock (n): kho dự trữ, nguồn cung cấp.
    • The store has a large stock of gardening tools. (Cửa hàng một kho lớn dụng cụ làm vườn.)
  • Seed bank (n): ngân hàng hạt giống (nơi lưu trữ hạt giống hệ thống).
    • The Svalbard Global Seed Vault is a famous seed bank. (Kho hạt giống Toàn cầu Svalbard một ngân hàng hạt giống nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Planting seed: hạt giống để trồng.
    • We need to order more planting seed for the spring. (Chúng ta cần đặt thêm hạt giống để trồng cho mùa xuân.)
  • Reserve seed: hạt giống dự trữ.
    • The reserve seed was kept in a cool, dry place. (Hạt giống dự trữ được giữnơi khô ráo, mát mẻ.)
Các cụm từ liên quan
  • Seed stock management: quản lý nguồn hạt giống dự trữ.
    • Proper seed stock management prevents crop failure. (Quản lý nguồn hạt giống dự trữ đúng cách ngăn ngừa mất mùa.)
  • Seed stock rotation: luân chuyển nguồn hạt giống dự trữ (để duy trì chất lượng).
    • Seed stock rotation ensures that older seeds are used before they lose viability. (Luân chuyển nguồn hạt giống dự trữ đảm bảo hạt giống được sử dụng trước khi chúng mất khả năng nảy mầm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "seed stock", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ: - "To sow the seeds of": gieo mầm cho (một điều đó, thường trừu tượng). - His speech sowed the seeds of doubt in the audience. (Bài phát biểu của ông ấy đã gieo mầm nghi ngờ trong khán giả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

seed stock
A farmer carefully selects seed stock for the spring planting.