seed-eater

/'si:də/
Học thuật
Thân thiện
seed-eater

A small seed-eater perches on a branch, cracking open a sunflower seed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim ăn hạt: Một loài chim chế độ ăn chủ yếu các loại hạt. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các loài chim trong họ Fringillidae (họ Sẻ đồng) hoặc các họ chim khác chuyên ăn hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The finch is a common seed-eater found in many gardens. (Chim sẻ đồng một loài chim ăn hạt phổ biến được tìm thấynhiều khu vườn.)
    • We set up a bird feeder to attract seed-eaters like sparrows and cardinals. (Chúng tôi đặt một máng ăn cho chim để thu hút các loài chim ăn hạt như chim sẻ chim giáo chủ đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Specialized seed-eater": Loài chim chuyên ăn hạt, mỏ thích nghi đặc biệt để tách vỏ hạt.
    • The crossbill is a specialized seed-eater with a uniquely shaped beak. (Chim mỏ chéo một loài chim chuyên ăn hạt với chiếc mỏ hình dạng độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Granivore (n): Động vật ăn hạt (thuật ngữ sinh học chung hơn, có thể chỉ các loài chim, gặm nhấm...).
  • Seed-eating (adj): (thuộc về) việc ăn hạt.
    • Seed-eating birds often have strong, conical beaks. (Những loài chim ăn hạt thường mỏ khỏe, hình nón.)
Từ đồng nghĩa
  • Granivorous bird: Chim ăn hạt (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "seed-eater".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seed-eater".

seed-eater

A small seed-eater perches on a branch, cracking open a sunflower seed.

danh từ
  1. loài chim ăn hạt