seedage
/'si:didʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sinh sản bằng hạt: Trong thực vật học, "seedage" chỉ phương thức sinh sản của thực vật thông qua việc tạo ra và phát tán hạt.
- Sự sinh hạt bằng bào tử: "seedage" cũng có thể đề cập đến quá trình hình thành hạt từ bào tử, một cơ chế sinh sản ở một số nhóm thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Seedage is a common method of propagation for flowering plants. (Sự sinh sản bằng hạt là một phương pháp nhân giống phổ biến ở thực vật có hoa.)
- The study compared the efficiency of seedage versus vegetative reproduction in ferns. (Nghiên cứu so sánh hiệu quả của sự sinh hạt bằng bào tử so với sinh sản sinh dưỡng ở dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"natural seedage": sự sinh sản bằng hạt tự nhiên.
- The forest regeneration relies heavily on natural seedage from mature trees. (Sự tái sinh rừng phụ thuộc nhiều vào sự sinh sản bằng hạt tự nhiên từ các cây trưởng thành.)
"to study the process of seedage": nghiên cứu quá trình sinh sản bằng hạt.
- Botanists are interested in studying the process of seedage in ancient plant species. (Các nhà thực vật học quan tâm đến việc nghiên cứu quá trình sinh sản bằng hạt ở các loài thực vật cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Seed (n): hạt giống, hạt.
- The farmer saved the best seeds for next season. (Người nông dân để dành những hạt giống tốt nhất cho mùa vụ tới.)
Seeding (n): hành động gieo hạt; sự hình thành hạt.
- The seeding of the lawn was done in spring. (Việc gieo hạt cho bãi cỏ được thực hiện vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Spermatogenesis (ở thực vật): sự hình thành hạt phấn/hạt; thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hơn.
- Seed production: sự sản xuất hạt.
Lưu ý
- "Seedage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, nghiên cứu thực vật học. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (thực vật học) sự sinh sản bằng hạt; sự sinh hạt bằng bào tử