seeded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được gieo hạt, có hạt giống: "seeded" mô tả một khu vực (như bãi cỏ) đã được rắc hạt giống hoặc một loại thực phẩm có chứa hạt.
- Có hạt (theo một cách cụ thể): "seeded" cũng dùng để chỉ số lượng hoặc màu sắc của hạt, ví dụ như "many-seeded" (nhiều hạt) hoặc "black-seeded" (hạt đen).
- Đã bỏ hạt: Trong ẩm thực, "seeded" có thể chỉ trái cây hoặc rau củ đã được loại bỏ hạt, như nho khô đã bỏ hạt ("seeded raisins").
- Được xếp hạt giống (trong thể thao): Trong các giải đấu, "seeded" mô tả các vận động viên hoặc đội mạnh được sắp xếp có chọn lọc vào nhánh đấu để tránh gặp nhau sớm.
Ví dụ sử dụng
- Đã được gieo hạt:
- The lawn was newly seeded and needs watering. (Bãi cỏ mới được gieo hạt và cần tưới nước.)
- Có hạt:
- She bought a seeded breadfruit for cooking. (Cô ấy mua một quả bánh mì có hạt để nấu.)
- Đã bỏ hạt:
- These seeded raisins are perfect for baking. (Những quả nho khô đã bỏ hạt này rất thích hợp để làm bánh.)
- Được xếp hạt giống:
- The seeded players advanced to the quarterfinals. (Các tay vợt được xếp hạt giống đã tiến vào tứ kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "top-seeded": được xếp hạt giống cao nhất trong giải đấu.
- The top-seeded team won the championship easily. (Đội được xếp hạt giống số một đã giành chức vô địch một cách dễ dàng.)
- "seeded in the draw": được sắp xếp trong bảng đấu.
- He was seeded in the top half of the draw. (Anh ấy được xếp hạt giống ở nửa trên của bảng đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Seed (danh từ): hạt giống.
- We need to buy seeds for the garden. (Chúng tôi cần mua hạt giống cho khu vườn.)
- Seeding (danh từ/động từ): quá trình gieo hạt hoặc xếp hạt giống.
- The seeding of the tournament is complete. (Việc xếp hạt giống của giải đấu đã hoàn tất.)
- Unseeded (tính từ): không được xếp hạt giống (trong thể thao).
- The unseeded player surprised everyone by winning. (Tay vợt không được xếp hạt giống đã gây bất ngờ khi chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Sown: đã được gieo (hạt) – dùng cho đất hoặc bãi cỏ.
- Ranked: được xếp hạng (trong thể thao) – tương tự "seeded" trong ngữ cảnh giải đấu.
- De-seeded: đã bỏ hạt – thường dùng cho trái cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seed out: loại bỏ hạt hoặc chọn lọc.
- The machine seeds out the bad grains. (Máy loại bỏ các hạt xấu.)
Thành ngữ liên quan
- Go to seed: trở nên tồi tệ, xuống cấp (thường nói về con người hoặc nơi chốn).
- After retirement, he let himself go to seed. (Sau khi nghỉ hưu, anh ấy để bản thân xuống cấp.)