seeding-machine

/'si:diɳmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
seeding-machine

A farmer uses a seeding-machine to plant rows of corn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy gieo hạt: Một loại máy nông nghiệp được thiết kế để tự động gieo hạt giống vào đất với khoảng cách độ sâu đồng đều, nhằm thay thế cho việc gieo hạt thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a seeding-machine to plant the wheat field efficiently. (Người nông dân đã sử dụng một máy gieo hạt để trồng cánh đồng lúa mì một cách hiệu quả.)
    • Modern seeding-machines can be calibrated for different types of seeds. (Các máy gieo hạt hiện đại có thể được hiệu chỉnh cho các loại hạt giống khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precision seeding-machine": máy gieo hạt chính xác.
    • The precision seeding-machine ensures each seed is placed at the optimal depth. (Máy gieo hạt chính xác đảm bảo mỗi hạt giống được đặtđộ sâu tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Seeder (n): máy gieo hạt (từ đồng nghĩa, ngắn gọn hơn).
  • Seed drill (n): máy khoan gieo hạt (một loại máy gieo hạt cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Planter: máy trồng cây (có thể dùng cho hạt giống hoặc cây con).
  • Sowing machine: máy gieo hạt (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

seeding-machine

A farmer uses a seeding-machine to plant rows of corn.

danh từ
  1. máy gieo hạt