seedless raisin

Định nghĩa

Danh từ: Nho khô không hạt: "Seedless raisin" một loại nho đã được sấy khô, nguồn gốc từ các giống nho không hạt. Đặc điểm chính của loại quả này không chứa hạt bên trong, giúp dễ ăn thường được sử dụng trong ẩm thực, làm bánh, hoặc ăn trực tiếp như một món ăn vặt.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một nắm nho khô không hạt vào bột yến mạch để tăng vị ngọt.)
  • (Nho khô không hạt một nguyên liệu phổ biến trong nhiều loại bánh ngọt bánh quy truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seedless raisin" trong ngữ cảnh dinh dưỡng: Thường được nhắc đến như một nguồn cung cấp chất năng lượng nhanh.

    • Athletes often snack on seedless raisins for a quick energy boost. (Các vận động viên thường ăn vặt nho khô không hạt để tăng năng lượng nhanh chóng.)
  • "seedless raisin" trong ngữ cảnh ẩm thực: Được dùng để tạo độ ngọt tự nhiên kết cấu dai cho các món ăn.

    • The recipe calls for soaking the seedless raisins in rum before baking. (Công thức yêu cầu ngâm nho khô không hạt trong rượu rum trước khi nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Raisin (danh từ): nho khô nói chung (có thể hạt hoặc không hạt).

    • A raisin is a dried grape, but not all raisins are seedless. (Nho khô nho đã được sấy khô, nhưng không phải tất cả nho khô đều không hạt.)
  • Golden raisin (danh từ): nho khô vàng, một loại nho khô không hạt màu sáng hơn.

    • Golden raisins are often used in salads for their milder flavor. (Nho khô vàng thường được dùng trong salad hương vị nhẹ nhàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dried seedless grape: nho khô không hạt (mô tả chi tiết hơn).
  • Sultana (trong một số ngữ cảnh): một loại nho khô không hạt, đặc biệt phổ biếnAnh Úc.
    • She prefers sultanas over regular raisins for baking. ( ấy thích nho khô sultana hơn nho khô thông thường khi làm bánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "seedless raisin". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi với "raisin" như: - Soak raisins: ngâm nho khô. - Soak the seedless raisins in warm water to plump them up. (Ngâm nho khô không hạt trong nước ấm để chúng nở ra.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "seedless raisin". Tuy nhiên, từ "raisin" xuất hiện trong một số thành ngữ như: - "A raisin in the sun": một điều nhỏ bé, không quan trọng trong một bối cảnh lớn hơn (thường dùng để chỉ sự khao khát hoặc hy vọng mong manh, trích từ vở kịch "A Raisin in the Sun" của Lorraine Hansberry). - Her dream of becoming a singer was like a raisin in the sun, slowly drying up. (Giấc mơ trở thành ca sĩ của ấy giống như một quả nho khô dưới ánh mặt trời, dần dần khô héo.)

seedless raisin
A baker adds seedless raisins to a bowl of oatmeal cookie dough.