seeing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhìn thấy, thị giác: "seeing" chỉ hành động hoặc khả năng nhìn, sử dụng mắt để cảm nhận thế giới xung quanh.
- Nhận thức bằng mắt: "seeing" cũng có nghĩa là quá trình nhận thức thông qua thị giác, không chỉ đơn thuần là nhìn mà còn hiểu được nội dung.
Tính từ:
- Có thị giác, không mù: "seeing" mô tả người hoặc sinh vật có khả năng nhìn, không bị mù lòa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Seeing is believing. (Thấy mới tin.)
- The blind man relies on hearing, not seeing. (Người mù dựa vào thính giác, không phải thị giác.)
Tính từ:
- The seeing guide dog helps the blind owner. (Chú chó dẫn đường có thị giác giúp chủ nhân mù.)
- All seeing creatures need light to navigate. (Mọi sinh vật có thị giác đều cần ánh sáng để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seeing is believing": thành ngữ nhấn mạnh rằng chỉ khi tận mắt chứng kiến mới tin là thật.
- I didn't believe he could do it, but seeing is believing. (Tôi không tin anh ấy làm được, nhưng thấy mới tin.)
"There's more than meets the eye": có nhiều hơn những gì nhìn thấy, ám chỉ điều ẩn giấu.
- The case seems simple, but there's more than meets the eye. (Vụ án có vẻ đơn giản, nhưng có nhiều hơn những gì nhìn thấy.)
"In the seeing of it": trong quá trình nhìn thấy nó.
- In the seeing of it, he realized his mistake. (Trong quá trình nhìn thấy nó, anh ấy nhận ra sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Seer (danh từ): nhà tiên tri, người có khả năng nhìn thấy tương lai.
- The seer predicted the earthquake. (Nhà tiên tri dự đoán trận động đất.)
Unseeing (tính từ): không nhìn thấy, mù mờ.
- His unseeing eyes stared blankly ahead. (Đôi mắt không nhìn thấy của anh ấy nhìn trừng trừng về phía trước.)
Sight (danh từ): thị lực, cảnh vật.
- She lost her sight in an accident. (Cô ấy mất thị lực trong một tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
Vision (danh từ): thị giác, khả năng nhìn.
- Good vision is essential for driving. (Thị giác tốt là cần thiết để lái xe.)
Sight (danh từ): sự nhìn thấy, tầm nhìn.
- The sight of the ocean calmed her. (Cảnh nhìn thấy đại dương làm cô ấy bình tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
See through: nhìn thấu, hiểu rõ bản chất.
- I can see through his lies. (Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)
See to: đảm bảo, lo liệu.
- I will see to it that the report is finished. (Tôi sẽ đảm bảo rằng báo cáo được hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
Seeing eye to eye: đồng quan điểm, nhất trí với nhau.
- They don't always see eye to eye on politics. (Họ không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về chính trị.)
Hindsight is 20/20: nhìn lại quá khứ thì dễ dàng thấy rõ mọi thứ.
- With hindsight, I should have chosen differently. (Nhìn lại, tôi lẽ ra nên chọn khác.)