seeing

seeing

A young child is seeing a colorful butterfly land on a flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nhìn thấy, thị giác: "seeing" chỉ hành động hoặc khả năng nhìn, sử dụng mắt để cảm nhận thế giới xung quanh.
    • Nhận thức bằng mắt: "seeing" cũng có nghĩa quá trình nhận thức thông qua thị giác, không chỉ đơn thuần nhìn còn hiểu được nội dung.
  2. Tính từ:

    • thị giác, không : "seeing" mô tả người hoặc sinh vật khả năng nhìn, không bị mù lòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Seeing is believing. (Thấy mới tin.)
    • The blind man relies on hearing, not seeing. (Người dựa vào thính giác, không phải thị giác.)
  • Tính từ:

    • The seeing guide dog helps the blind owner. (Chú chó dẫn đường thị giác giúp chủ nhân .)
    • All seeing creatures need light to navigate. (Mọi sinh vật thị giác đều cần ánh sáng để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seeing is believing": thành ngữ nhấn mạnh rằng chỉ khi tận mắt chứng kiến mới tin thật.

    • I didn't believe he could do it, but seeing is believing. (Tôi không tin anh ấy làm được, nhưng thấy mới tin.)
  • "There's more than meets the eye": nhiều hơn những nhìn thấy, ám chỉ điều ẩn giấu.

    • The case seems simple, but there's more than meets the eye. (Vụ án có vẻ đơn giản, nhưng nhiều hơn những nhìn thấy.)
  • "In the seeing of it": trong quá trình nhìn thấy .

    • In the seeing of it, he realized his mistake. (Trong quá trình nhìn thấy , anh ấy nhận ra sai lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Seer (danh từ): nhà tiên tri, người khả năng nhìn thấy tương lai.

    • The seer predicted the earthquake. (Nhà tiên tri dự đoán trận động đất.)
  • Unseeing (tính từ): không nhìn thấy, mù mờ.

    • His unseeing eyes stared blankly ahead. (Đôi mắt không nhìn thấy của anh ấy nhìn trừng trừng về phía trước.)
  • Sight (danh từ): thị lực, cảnh vật.

    • She lost her sight in an accident. ( ấy mất thị lực trong một tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vision (danh từ): thị giác, khả năng nhìn.

    • Good vision is essential for driving. (Thị giác tốt cần thiết để lái xe.)
  • Sight (danh từ): sự nhìn thấy, tầm nhìn.

    • The sight of the ocean calmed her. (Cảnh nhìn thấy đại dương làm ấy bình tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • See through: nhìn thấu, hiểu bản chất.

    • I can see through his lies. (Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)
  • See to: đảm bảo, lo liệu.

    • I will see to it that the report is finished. (Tôi sẽ đảm bảo rằng báo cáo được hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
  • Seeing eye to eye: đồng quan điểm, nhất trí với nhau.

    • They don't always see eye to eye on politics. (Họ không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về chính trị.)
  • Hindsight is 20/20: nhìn lại quá khứ thì dễ dàng thấy mọi thứ.

    • With hindsight, I should have chosen differently. (Nhìn lại, tôi lẽ ra nên chọn khác.)