seek out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tìm kiếm một cách chủ động mục đích: "seek out" có nghĩa cố gắng tìm ra hoặc tiếp cận một người, vật, hoặc thông tin cụ thể, thường bằng sự nỗ lực chủ ý rõ ràng.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định tìm kiếm một người cố vấn có thể hướng dẫn sự nghiệp của mình.)
  • (Nhà báo đã tìm kiếm các nhân chứng của vụ tai nạn.)
  • (Chúng ta cần tìm kiếm những cơ hội mới trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek out and destroy": tìm kiếm tiêu diệt (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược).
    • The mission was to seek out and destroy enemy positions. (Nhiệm vụ tìm kiếm tiêu diệt các vị trí của địch.)
  • "to seek out the truth": tìm kiếm sự thật.
    • A good journalist always seeks out the truth. (Một nhà báo giỏi luôn tìm kiếm sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Seek (động từ): tìm kiếm (nói chung).
    • He is seeking a new job. (Anh ấy đang tìm một công việc mới.)
  • Search out (cụm động từ): tìm ra, phát hiện (thường dùng thay thế cho "seek out").
    • They searched out the hidden treasure. (Họ đã tìm ra kho báu ẩn giấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Look for: tìm kiếm (mang tính chung chung hơn).
  • Hunt for: săn lùng, tìm kiếm ráo riết.
    • He is hunting for a rare book. (Anh ấy đang săn lùng một cuốn sách hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Track down: lần theo, truy tìm (thường dùng cho người hoặc vật bị thất lạc).
    • The detective tracked down the fugitive. (Thám tử đã truy tìm được kẻ trốn chạy.)
  • Ferret out: khám phá ra, moi ra (thông tin bí mật).
    • The reporter ferreted out the scandal. (Phóng viên đã moi ra vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • Seek and ye shall find: hãy tìm thì sẽ gặp (thành ngữ Kinh Thánh, khuyến khích sự chủ động tìm kiếm).
    • Don't give up; remember the saying: seek and ye shall find. (Đừng bỏ cuộc; hãy nhớ câu nói: hãy tìm thì sẽ gặp.)
seek out
She decided to seek out a quiet spot in the park to read her book.