seeping
Định nghĩa
Tính từ:
- Rỉ ra, thấm ra từ từ: "seeping" mô tả trạng thái một chất lỏng hoặc khí đang thoát ra ngoài một cách chậm rãi, âm thầm qua các khe hở nhỏ hoặc vật liệu xốp.
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- Đang rỉ ra, đang thấm qua: Dạng động từ của "seep", chỉ hành động chất lỏng hoặc khí đang di chuyển từ từ qua một bề mặt hoặc ranh giới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The seeping water damaged the basement walls. (Nước đang rỉ ra đã làm hỏng các bức tường tầng hầm.)
- A seeping smell of gas filled the room. (Một mùi gas đang rỉ ra tràn ngập căn phòng.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- Oil is seeping from the cracked pipe. (Dầu đang rỉ ra từ đường ống bị nứt.)
- The cold air was seeping through the window cracks. (Không khí lạnh đang thấm qua các khe cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seeping in/out/through": dùng để chỉ hướng di chuyển của chất lỏng hoặc khí.
- The dampness is seeping in from the ground. (Độ ẩm đang thấm vào từ mặt đất.)
- The truth is seeping out despite the cover-up. (Sự thật đang rỉ ra dù có che đậy.)
Nghĩa bóng: "seeping" cũng có thể dùng để chỉ sự lan truyền dần dần của cảm xúc, ý tưởng hoặc ảnh hưởng.
- A sense of despair is seeping into the community. (Một cảm giác tuyệt vọng đang thấm dần vào cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Seep (động từ): rỉ ra, thấm qua. (Dạng nguyên thể của "seeping")
- Water will seep through the soil. (Nước sẽ thấm qua đất.)
- Seepage (danh từ): sự rỉ ra, lượng chất rỉ ra.
- Seepage from the landfill contaminated the river. (Sự rỉ ra từ bãi rác đã làm ô nhiễm dòng sông.)
Từ đồng nghĩa
- Leaking: rò rỉ (thường dùng cho chất lỏng hoặc khí qua lỗ hổng).
- Trickling: nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt (nhấn mạnh tốc độ chậm).
- Pervading: lan tỏa (dùng cho mùi hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seep away: rỉ đi, biến mất dần.
- The last of his energy seeped away. (Chút năng lượng cuối cùng của anh ấy đã rỉ đi.)
- Seep into: thấm vào, xâm nhập vào.
- Chemicals seeped into the groundwater. (Hóa chất đã thấm vào nước ngầm.)
Thành ngữ liên quan
- Seep through the cracks: lọt qua kẽ hở, bị bỏ sót.
- Many small issues seep through the cracks in the system. (Nhiều vấn đề nhỏ lọt qua kẽ hở của hệ thống.)