seething
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sôi sục, sục sôi, cuồn cuộn: "seething" mô tả trạng thái chuyển động dữ dội, hỗn loạn, hoặc cảm xúc mãnh liệt, thường là giận dữ hoặc phấn khích. Từ này gợi hình ảnh chất lỏng đang sôi hoặc một đám đông đang khuấy động không ngừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stadium was filled with a seething crowd of fans. (Sân vận động tràn ngập một đám đông người hâm mộ cuồn cuộn.)
- He felt a seething anger inside him after the insult. (Anh ấy cảm thấy một cơn giận dữ sôi sục trong lòng sau lời xúc phạm.)
- The ocean was seething with waves during the storm. (Đại dương cuồn cuộn sóng trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Seething with": đầy ắp, tràn ngập (thường dùng cho cảm xúc hoặc sự vật).
- The room was seething with tension before the announcement. (Căn phòng tràn ngập sự căng thẳng trước khi có thông báo.)
- "A seething mass": một khối hỗn loạn, đông đúc.
- A seething mass of protesters blocked the street. (Một khối người biểu tình hỗn loạn đã chặn đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Seethe (động từ): sôi sục, sục sôi.
- He seethed with rage when he heard the news. (Anh ấy sôi sục với cơn thịnh nộ khi nghe tin.)
- Seethingly (trạng từ): một cách sôi sục.
- She glared at him seethingly. (Cô ấy nhìn anh ta một cách sôi sục.)
Từ đồng nghĩa
- Boiling: sôi sục, đang sôi (thường dùng cho chất lỏng, hoặc cảm xúc).
- Furious: giận dữ điên cuồng.
- Churning: khuấy động, xáo trộn (thường dùng cho nước hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seethe with: tràn ngập, đầy ắp (cảm xúc hoặc sinh vật).
- The swamp seethed with insects. (Đầm lầy đầy ắp côn trùng.)
Thành ngữ liên quan
- "A seething cauldron": một nồi lẩu sôi sục (ẩn dụ cho tình huống cực kỳ căng thẳng hoặc nguy hiểm).
- The city was a seething cauldron of political unrest. (Thành phố là một nồi lẩu sôi sục của bất ổn chính trị.)