segmented
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân đoạn, chia thành các đoạn: "segmented" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc được chia thành nhiều phần riêng biệt, thường là các đoạn nối tiếp nhau, giống như ở giun đất hoặc tôm hùm.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thể của giun đất được phân đoạn rõ ràng.)
- (Phần mềm này cho phép bạn tạo các báo cáo phân đoạn cho các phòng ban khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"segmented market": thị trường được phân khúc, chia thành các nhóm khách hàng khác nhau.
- The company targets a segmented market of luxury buyers. (Công ty nhắm đến một thị trường phân khúc gồm những người mua hàng xa xỉ.)
"segmented data": dữ liệu được chia thành các phần nhỏ để dễ phân tích.
- Segmented data helps researchers identify patterns more effectively. (Dữ liệu phân đoạn giúp các nhà nghiên cứu xác định các mẫu hình hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Segment (danh từ): một phần hoặc đoạn riêng biệt.
- Each segment of the orange contains juice. (Mỗi múi cam chứa nước ép.)
Segmentation (danh từ): sự phân đoạn, sự phân chia thành các đoạn.
- Market segmentation is essential for effective advertising. (Phân khúc thị trường là cần thiết cho quảng cáo hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Divided: bị chia cắt, phân chia.
- Partitioned: được chia thành các phần riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Segment off: tách ra thành một đoạn riêng.
- The lab segmented off a portion of the sample for testing. (Phòng thí nghiệm đã tách một phần mẫu ra để kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "segmented".