segmented

segmented

An earthworm has a long, segmented body.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phân đoạn, chia thành các đoạn: "segmented" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc được chia thành nhiều phần riêng biệt, thường các đoạn nối tiếp nhau, giống nhưgiun đất hoặc tôm hùm.
dụ sử dụng
  • (Cơ thể của giun đất được phân đoạn rõ ràng.)
  • (Phần mềm này cho phép bạn tạo các báo cáo phân đoạn cho các phòng ban khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "segmented market": thị trường được phân khúc, chia thành các nhóm khách hàng khác nhau.

    • The company targets a segmented market of luxury buyers. (Công ty nhắm đến một thị trường phân khúc gồm những người mua hàng xa xỉ.)
  • "segmented data": dữ liệu được chia thành các phần nhỏ để dễ phân tích.

    • Segmented data helps researchers identify patterns more effectively. (Dữ liệu phân đoạn giúp các nhà nghiên cứu xác định các mẫu hình hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Segment (danh từ): một phần hoặc đoạn riêng biệt.

    • Each segment of the orange contains juice. (Mỗi múi cam chứa nước ép.)
  • Segmentation (danh từ): sự phân đoạn, sự phân chia thành các đoạn.

    • Market segmentation is essential for effective advertising. (Phân khúc thị trường cần thiết cho quảng cáo hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Divided: bị chia cắt, phân chia.
  • Partitioned: được chia thành các phần riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Segment off: tách ra thành một đoạn riêng.
    • The lab segmented off a portion of the sample for testing. (Phòng thí nghiệm đã tách một phần mẫu ra để kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "segmented".