segregated

segregated

A segregated school stands alone on one side of the town.

Định nghĩa

Tính từ: segregated mô tả trạng thái bị tách biệt, cô lập khỏi một nhóm chính hoặc những người khác, thường dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc các đặc điểm khác.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống trường học đã bị phân biệt chủng tộc trong nhiều thập kỷ.)
  • (Họ sống trong một khu phố bị tách biệt, nơi chỉ cho phép một số nhóm dân tộc nhất định.)
  • (Nhà tù giữ những nhân nguy hiểm nhất bị cách ly khỏi dân số chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "segregated by law": bị tách biệt theo luật định (phân biệt hợp pháp).

    • In the past, many public facilities were segregated by law. (Trong quá khứ, nhiều cơ sở công cộng bị tách biệt theo luật.)
  • "segregated society": xã hội phân biệt.

    • A segregated society often leads to social tension and inequality. (Một xã hội phân biệt thường dẫn đến căng thẳng xã hội bất bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Segregate (động từ): hành động tách biệt.

    • The policy was designed to segregate students based on their abilities. (Chính sách được thiết kế để tách biệt học sinh dựa trên khả năng của họ.)
  • Segregation (danh từ): sự tách biệt, chính sách phân biệt.

    • Racial segregation was officially ended in the 1960s. (Sự phân biệt chủng tộc chính thức kết thúc vào những năm 1960.)
  • Segregationist (danh từ/tính từ): người ủng hộ hoặc liên quan đến chính sách phân biệt.

    • The segregationist laws were eventually overturned. (Các luật phân biệt cuối cùng đã bị bãi bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolated: bị cô lập, tách rời.

    • The isolated village had little contact with the outside world. (Ngôi làng bị cô lập ít liên lạc với thế giới bên ngoài.)
  • Separated: bị chia tách.

    • The children were separated from their parents during the evacuation. (Những đứa trẻ bị tách khỏi cha mẹ trong cuộc sơ tán.)
  • Partitioned: bị phân chia (thành các phần riêng biệt).

    • The country was partitioned after the war. (Đất nước bị phân chia sau chiến tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Segregate from: tách biệt khỏi.
    • The patients were segregated from the rest of the hospital to prevent infection. (Các bệnh nhân bị tách biệt khỏi phần còn lại của bệnh viện để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với segregated. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - "A house divided against itself cannot stand": Một ngôi nhà tự chia rẽ không thể đứng vững (ám chỉ sự phân chia nội bộ dẫn đến suy yếu).