segregationism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc: "segregationism" một hệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ sự phân chia, tách biệt giữa các nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc. thường được dùng để chỉ các quan điểm hoặc hành động nhằm duy trì sự phân biệt về mặt xã hội, chính trị hoặc địa .
    • Khuynh hướng chính trị: Từ này cũng chỉ một định hướng chính trị ưu tiên hoặc thúc đẩy sự phân biệt chủng tộc, thường gắn liền với các chính sách phân biệt đối xử.
dụ sử dụng
  • (Chính sách chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đã bị các nhà hoạt động nhân quyền chỉ trích rộng rãi.)
  • (Nhiều quốc gia đã đấu tranh chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong hệ thống pháp luật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to advocate for segregationism": ủng hộ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

    • Some political groups continue to advocate for segregationism despite modern values. (Một số nhóm chính trị vẫn tiếp tục ủng hộ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc bất chấp các giá trị hiện đại.)
  • "the rise of segregationism": sự trỗi dậy của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

    • The rise of segregationism in the early 20th century led to widespread injustice. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc vào đầu thế kỷ 20 đã dẫn đến bất công lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Segregationist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc; thuộc về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
    • He was a known segregationist who opposed integration. (Ông ta một người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc nổi tiếng, người phản đối sự hòa nhập.)
  • Segregate (động từ): phân biệt, tách riêng.
    • The law used to segregate schools by race. (Luật pháp từng phân biệt các trường học theo chủng tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Racial discrimination: sự phân biệt chủng tộc (nhấn mạnh vào hành động đối xử bất công dựa trên chủng tộc).
  • Apartheid: chế độ phân biệt chủng tộc (thường dùng để chỉ chính sách phân biệtNam Phi trước đây).
  • Separatism: chủ nghĩa ly khai (có thể mang nghĩa tương tự nhưng thường tập trung vào việc tách biệt về lãnh thổ hoặc văn hóa).
Không thành ngữ hoặc cụm động từ liên quan

Do "segregationism" một thuật ngữ chính trị-xã hội mang tính học thuật, không thành ngữ hay cụm động từ thông dụng.